LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ballyhoo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ballyhoo Ý nghĩa của Từ

  • quảng cáo phô trương hoặc ồn ào.
  • sự phấn khích và hoạt động ồn ào hoặc thái quá.
  • một chương trình khuyếch trương ồn ào.
Illustration for this word

ballyhoo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ballyhoo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbælihuː/
Mỹ /ˈbælihuː/
Tiết
ballyhoo

ballyhoo Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: bally (có thể xuất xứ không rõ) + hoo (một lời exclamation). (b) Xuất xứ lịch sử: Không rõ; được cho là xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19. (c) Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một rạp xiếc với tiếng ồn ào, nơi sự phấn khích và biểu diễn tạo ra không khí sống động thu hút sự chú ý của mọi người, với tiếng ồn lớn và hoạt động điên cuồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ballyhoo trong tiếng Việt được hiểu như sự quảng cáo rùm beng, hò hét hay làm ầm ĩ nhằm thu hút sự chú ý. Dạng danh từ chỉ sự quảng bá quá mức quanh một sản phẩm, sự kiện hay buổi trình diễn; động từ là hành động quảng bá rùm beng một cách quá đà. Người bản xứ thường dùng từ ngữ như 'hype,' 'quảng cáo ầm ĩ,' hoặc 'tung hô rùm beng' với ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự giả tạo hoặc thiếu nội dung thực chất. Trong văn viết học thuật, người học có thể thay bằng 'quảng cáo quá mức' hoặc 'phô trương.'

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định cách dùng danh từ hay động từ
  • Lưu ý giọng điệu tiêu cực hoặc châm biếm
  • Kết hợp với các từ đồng nghĩa như hype, quảng cáo
  • Có thể nghe cổ điển trong văn viết trang trọng
  • Dùng trong phê bình/nhận xét để chỉ trích quảng cáo quá mức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa trung lập, không mang tính phê bình
  • Dùng được cho sản phẩm và sự kiện
  • Dễ nhầm với hype khi thiếu sắc thái
  • Thường bị xem là từ cổ hoặc thiếu trang trọng
  • Nói về ồn ào hơn là nội dung

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, Ballyhoo mang sắc thái phê phán hoặc hài hước về quảng cáo quá mức; thường không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • So sánh Ballyhoo với hype và quảng cáo để hiểu sắc thái
  • Lưu ý tông chữ mỉa mai hoặc cũ trong văn viết trang trọng
  • Luyện tập từ đồng nghĩa/nhóm từ: quảng bá rùm beng, kích động press
  • So sánh với từ trung lập: quảng cáo, PR
  • Dùng trong phê bình hoặc hài hước để chỉ trích quảng cáo quá mức
  • Luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ballyhoo'?

A.A noisy excitement or fuss
B.A type of dessert
C.An act of kindness
D.A scientific theory
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ballyhoo' correctly?

A.The calm weather brought a sense of ballyhoo to the village.
B.There was a lot of ballyhoo surrounding the grand opening of the new amusement park.
C.He made sure to avoid any ballyhoo during his presentation.
D.Her ballyhoo was the most delicious cake at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ballyhoo'?

A.Indifference
B.Silence
C.Commotion
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ballyhoo'?

A.Crowd
B.Happiness
C.Quiet
D.Celebration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where loud fuss or excitement is common?

A.During the exam week, students often stay very calm and collected.
B.People enjoy quiet nights at home with their families every weekend.
C.A movie premiere usually sees a lot of excitement from fans and media.
D.The calm waves lapped at the shore with no one around.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ