định nghĩa và ví dụ sử dụng tre
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bamboo = bam + boo; Nguồn gốc: tiếng Mã Lai → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thân cây tre cao và duyên dáng đổ nghiêng trong gió, biểu trưng cho sự linh hoạt và sức mạnh, làm ra những món đồ nội thất như ghế và nhà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTre là một loại cỏ có thân cứng và rỗng, cao và nhẹ nhưng rất chắc chắn. Nó được sử dụng rộng rãi cho đồ nội thất, sàn nhà, hàng rào và cả công trình xây dựng ở nhiều vùng, đặc biệt là khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tre có tốc độ tăng trưởng nhanh, nhiều kích thước, và khớp giữa các đoạn tạo nên dáng vẻ đặc trưng rỗng ở giữa. Người học thường liên tưởng tre với gỗ, nhưng tre thực ra là cỏ, có thể tái sinh nhanh chóng.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về việc tre là cỏ, không phải gỗ, và các hiểu lầm phổ biến.
What is the meaning of the word 'bamboo'?
Which sentence uses 'bamboo' correctly?
Which of the following is a synonym for 'bamboo'?
In what real-life context would you find 'bamboo'?
Reflecting on the word 'bamboo', how would you describe its unique characteristics?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật