bane - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: ban- (giết) + -e (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: 'bana' trong tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ tiếng Germanic nguyên thủy *banō (kẻ giết) từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *(bʰen-) (đánh). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình tượng thần thoại biến niềm vui thành nỗi buồn, đại diện cho những lo âu và nguồn gốc đau khổ lớn nhất, qua đó 'bane' được hiện thân như kẻ mang lại sự hủy diệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbane là một danh từ formal chỉ nguồn gốc của sự đau khổ, phiền toái hoặc sự hủy hoại. Nó được dùng khi một điều gì đó liên tục ngăn cản hạnh phúc hoặc thành công. Ví dụ, sự chậm trễ liên tục có thể là bane của tiến trình. Từ này mang sắc thái nặng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Nó đối lập với boon (lợi ích, phúc lành), nhấn mạnh ảnh hưởng tiêu cực và gần như không thể tránh khỏi.
bane có âm hưởng trang trọng trong tiếng Anh; người học có thể nhầm lẫn với những phiền toái nhỏ, trong khi thực tế nó nhấn mạnh nguồn hại dai dẳng.
What is the meaning of the word 'bane'?
Choose the sentence that correctly uses 'bane'.
Which word is most similar to 'bane'?
What is the opposite of 'bane'?
Can you think of a real-life context where someone might refer to something as their bane?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật