bankrupt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bank (ghế) + rupt (bị vỡ) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngân hàng bị vỡ, nơi tiền bạc tràn ra, biểu tượng cho sự thất bại tài chính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, bankrupt là trạng thái tài chính chính thức cho biết bạn không thể trả được nợ. Nó có thể mô tả một người, một công ty hoặc một tình huống pháp lý. Bankrupt khác với broke ở mức độ ngôn ngữ: bankrupt là thuật ngữ pháp lý, broke là lời nói thông thường. Văn hóa nói tiếng Anh phân biệt insolvency và bankruptcy và hậu quả như thanh lý hoặc miễn nợ. Trong văn hóa này, phá sản có thể là bước để tái thiết, không phải sự kỳ thị vĩnh viễn. Cụm từ hữu ích: go bankrupt, file for bankruptcy, declare bankruptcy.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa phá sản với chỉ hết tiền. Trong tiếng Anh, bankrupt là trạng thái pháp lý có hậu quả nhất định.
What is the meaning of the word 'bankrupt'?
In which sentence is 'bankrupt' used correctly?
Which word is an antonym of 'bankrupt'?
In what real-life situation would someone be considered bankrupt?
Reflect on a time when you heard about someone being bankrupt.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật