LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

barrister - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

barrister Ý nghĩa của Từ

  • Một luật sư đại diện cho khách hàng trong tòa án.
  • Một thành viên của luật sư ở Vương quốc Anh.
  • Một luật sư trong các thủ tục pháp lý.
Illustration for this word

barrister Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

barrister Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbær.ɪ.stər/
Mỹ /ˈber.ɪ.stər/
Tiết
barrister

barrister Từ nguyên của Từ

(a) barrister → bar + -ister; (b) từ Latin 'barra' → Pháp cổ 'barre' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một tòa án lịch sử nơi các luật sư, được gọi là barristers, hùng hồn biện hộ cho khách hàng của họ như những hiệp sĩ bảo vệ vương quốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Barrister là thuật ngữ được dùng chủ yếu ở Vương quốc Anh và một số nước Khối thịnh vượng chung để chỉ một luật sư chuyên đại diện khách hàng trước tòa. Khác với solicitor, người thường tư vấn và chuẩn bị hồ sơ, barrister chủ yếu tham gia biện hộ tại tòa, trình bày chứng cứ và trả lời các câu hỏi của thẩm phán. Họ có thể làm việc độc lập trong các chambers hoặc tại một văn phòng luật sư. Để trở thành barrister, thường cần vượt qua các kỳ thi chuyên môn và gia nhập Bar. Vai trò đòi hỏi khả năng hùng biện, kiến thức pháp lý sâu và khả năng phán đoán nhanh dưới áp lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Barrister chủ yếu được dùng ở Vương quốc Anh và một số nước Khối thịnh vượng chung. Với công việc không tham gia biện hộ, hãy dùng solicitor. 'The Bar' đề cập đến nghề nghiệp, không phải một quán bar. Barristers thường được thuê qua solicitor. Yêu cầu pháp lý tùy từng tòa; cấp cao hơn thường sử dụng nhiều Barristers. Tránh viết barister.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Barrister và solicitor không cùng nghề.
  • Barrister không phải lúc nào cũng làm việc độc lập; thường làm việc trong chambers hoặc cùng solicitor.
  • Không phải tất cả tòa án đều bắt buộc đội tóc giả; nhiều nơi đã bỏ quy định này.
  • Barrister không chỉ xử lý tăn sự hình sự; còn tham gia vụ án dân sự và phúc thẩm.
  • Barrister không nhất thiết phải sống ở London; họ có mặt ở khắp nơi trên đất nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt về đặc thù vai trò của barrister trong hệ thống Anh, bao gồm The Bar như một nghề nghiệp và phân chia công việc với các solicitors.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa barrister và solicitor trong hệ thống Anh và khái niệm The Bar.
  • Luyện các cụm từ liên quan được ủy thác bởi solicitor.
  • Tập trung từ vựng tại phiên tòa: biện hộ, trình bày chứng cứ, chất vấn.
  • Phân biệt bối cảnh dân sự, hình sự và kháng cáo.
  • Sử dụng nguồn từ Anh để có ví dụ chuẩn.
  • Không phải mọi nơi đều dùng danh xưng này; hãy giải thích cho người học khác miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'barrister'?

A.A gardener who specializes in landscaping.
B.A type of lawyer specializing in representing clients in court.
C.A chef who focuses on Italian cuisine.
D.A person who trains animals.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'barrister'.

A.She decided to become a barrister after her law studies.
B.The barrister increased the garden's aesthetic by planting flowers.
C.My friend’s favorite barrister is an award-winning novelist.
D.The barrister cooked a delicious dinner for his family.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'barrister'?

A.Engineer
B.Teacher
C.Solicitor
D.Waiter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'barrister'?

A.Judge
B.Client
C.Witness
D.Defendant
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where a barrister is involved?

A.A defendant must present their case to a judge during the trial.
B.The judge issued a ruling on the matter after deliberation.
C.She consulted with a barrister to prepare for her court appearance.
D.A witness provided crucial testimony to clarify the situation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ