bass - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bass = từ tiếng Latin 'bassus' (ngắn, thấp) + tiếng Pháp cổ 'bas' (thấp) để chỉ âm thanh hoặc giọng nói sâu. Hãy tưởng tượng một ca sĩ có giọng trầm vang vọng trong một đại sảnh lớn, làm đầy không gian bằng những nốt bass phong phú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khom người ở mép tàu, nắm cần câu và điều chỉnh tư thế khi dây căng. Tôi kéo từ từ, điều chỉnh grip và để reel quay đều. Khi cá nổi lên mặt nước, tôi cảm nhận trọng lượng và khoảnh khắc ấy trở nên như một âm trầm. Quay về boong tàu, tôi đặt cá sang một bên, nín thở và nghe trong im lặng một âm bass sâu vang lên như một giai điệu.
Bass có nhiều nghĩa. Một nghĩa là một loại cá, thường gặp trên thực đơn, ở chợ hoặc trong báo cáo đánh bắt. Nghĩa khác là giọng nói trầm, âm trầm hoặc phần nhạc cụ ở tần số thấp, như bass guitar hoặc bassline. Trong nhạc, bass mang lại trọng lượng cho hòa âm. Dù đều nói về độ sâu, ngữ cảnh sẽ cho biết đây là cá hay âm thanh. Phát âm khác nhau: cá /bæs/, âm thanh /beɪs/.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: bass có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh; cá, giọng trầm và đường bass trong nhạc có các bối cảnh khác nhau.
What is the meaning of the word 'bass'?
In which sentence is 'bass' used correctly?
Which word is a synonym of 'bass'?
What is the opposite meaning of 'bass'?
In what real-life context would you hear the word 'bass'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật