LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bass - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bass Ý nghĩa của Từ

  • một loại cá
  • giọng hoặc âm sắc thấp và sâu
  • âm thanh hoặc phần nhạc có tần số thấp
Illustration for this word

bass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bæs/
Mỹ /bæs/
Tiết
bass

bass Từ nguyên của Từ

bass = từ tiếng Latin 'bassus' (ngắn, thấp) + tiếng Pháp cổ 'bas' (thấp) để chỉ âm thanh hoặc giọng nói sâu. Hãy tưởng tượng một ca sĩ có giọng trầm vang vọng trong một đại sảnh lớn, làm đầy không gian bằng những nốt bass phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi khom người ở mép tàu, nắm cần câu và điều chỉnh tư thế khi dây căng. Tôi kéo từ từ, điều chỉnh grip và để reel quay đều. Khi cá nổi lên mặt nước, tôi cảm nhận trọng lượng và khoảnh khắc ấy trở nên như một âm trầm. Quay về boong tàu, tôi đặt cá sang một bên, nín thở và nghe trong im lặng một âm bass sâu vang lên như một giai điệu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bass có nhiều nghĩa. Một nghĩa là một loại cá, thường gặp trên thực đơn, ở chợ hoặc trong báo cáo đánh bắt. Nghĩa khác là giọng nói trầm, âm trầm hoặc phần nhạc cụ ở tần số thấp, như bass guitar hoặc bassline. Trong nhạc, bass mang lại trọng lượng cho hòa âm. Dù đều nói về độ sâu, ngữ cảnh sẽ cho biết đây là cá hay âm thanh. Phát âm khác nhau: cá /bæs/, âm thanh /beɪs/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) cá bass /bæs/ (cá nghĩa cá); 2) âm bass /beɪs/; 3) sea bass cho cá; 4) dòng bass và guitar bass cho phần thấp; 5) đừng nhầm với base

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bass chỉ là cá;
  • bass và base bị nhầm lẫn trong nhạc;
  • tất cả các âm trầm đều cùng một cao độ;
  • sea bass không phải cho mọi loại cá bass;
  • phát âm giống nhau ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: bass có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh; cá, giọng trầm và đường bass trong nhạc có các bối cảnh khác nhau.

Mẹo Học

  • 1) Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa
  • 2) Thực hành cụm từ như 'sea bass', 'dải bass', 'guitar bass'
  • 3) Phân biệt /bæs/ và /beɪs/ khi phát âm
  • 4) 'basses' số nhiều cho giọng/hỗ trợ nhạc cụ
  • 5) Dùng thực tế thực tế từ menu hoặc nhận xét nhạc cụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bass'?

A.Type of fish
B.Low sound frequency
C.Sharp object
D.Fast movement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'bass' used correctly?

A.The bass in the tree scared the birds away.
B.His voice was full of bass.
C.The cat chased after the bass.
D.She caught a bass while fishing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bass'?

A.Treble
B.Acoustic
C.Alto
D.Deep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'bass'?

A.Slow
B.Soft
C.Bright
D.High
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'bass'?

A.Cooking recipes
B.Gardening tips
C.Sailing instructions
D.Music production

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ