LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

batter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

batter Ý nghĩa của Từ

  • đánh ai đó hoặc cái gì đó liên tục
  • một hỗn hợp bột mì và chất lỏng được sử dụng trong nấu ăn
  • làm hư hại hoặc bị thương cái gì đó thông qua hành động lặp đi lặp lại
Illustration for this word

batter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

batter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbætə/
Mỹ /ˈbætɚ/
Tiết
batter

batter Từ nguyên của Từ

bat + -er (từ Latin 'battere', có nghĩa là đánh) = đánh; Nguồn gốc: từ tiếng Pháp cổ 'battre' → tiếng Anh. Hình ảnh: tưởng tượng một đầu bếp đang đánh bột liên tục vào bàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

batter có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Là động từ, nó có nghĩa là đánh ai đó hoặc cái gì đó nhiều lần, thường bằng nắm đấm, gậy hoặc vật cứng. Trong ngữ cảnh thể thao, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ tấn công liên tục. Là danh từ, batter chỉ một hỗn hợp lỏng của bột và chất lỏng dùng trong nấu ăn, ví dụ bột làm bánh rán hoặc bánh. Ở bóng chày, batter là người đánh khi lên bát đạn. Còn một ý nghĩa ẩn dụ là gây hại bằng hành động lặp lại. Nguồn gốc từ bat + -er, từ battre của tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng nó như động từ hoặc danh từ. Đừng nhầm với butter. Trong nấu ăn, hãy nói rõ pancake batter hoặc cake batter. Trong bóng chày, batter là người đánh và ở ngoài khu đánh; không phải cây gậy. Về mặt động từ, có thể mang nghĩa mạnh mẽ hoặc phá hoại nếu dùng tùy ngữ cảnh; hãy cân nhắc. Nguồn gốc giúp ghi nhớ: bat + -er.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • batter không chỉ là món ăn; còn có ý nghĩa đánh đập nhiều lần.
  • batter và butter khác nhau trong ẩm thực.
  • Trong bóng chày, batter là người đánh, không phải gậy.
  • Đánh trúng một lần khác với đánh nhiều lần.
  • 'batter up' chỉ người đang ở khu đánh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần nhớ batter có hai nghĩa: hỗn hợp ăn và hành động đánh liên tục. Trong bóng chày, batter là người đánh ở bến đánh, không phải cái gậy. Các cụm như pancake batter hoặc cake batter giúp phân biệt nghĩa ẩm thực.

Mẹo Học

  • Liên kết hai nghĩa: hỗn hợp và hành động đánh.
  • 'batter up' là người đánh ở khu đánh.
  • Để bột nghỉ để có kết cấu tốt.
  • Phân biệt rõ với butter để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng gợi nhớ etymology bat + er.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'batter' mean?

A.Liquid mixture for cooking
B.Type of hat
C.Musical instrument
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'batter' used correctly?

A.The chef prepared the cake batter
B.She played the batter beautifully
C.He wore a batter to the party
D.The dog chased the batter
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'batter'?

A.Light
B.Dough
C.Soft
D.Smooth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'batter'?

A.Repair
B.Protect
C.Strengthen
D.Respect
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'batter'?

A.Baking a cake
B.Planting flowers
C.Reading a book
D.Driving a car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ