bazaar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'baza' (nguồn gốc Ba Tư) + '-ar' (chỉ địa điểm). Xuất xứ lịch sử: Ba Tư → Ả Rập → Thổ Nhĩ Kỳ → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một chợ nhộn nhịp, đông đúc thương nhân và các quầy hàng đầy màu sắc với gia vị, vải vóc và thủ công mỹ nghệ địa phương; tất cả diễn ra trên những con phố rực nắng của một thành phố cổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBazaar là danh từ chỉ một chợ truyền thống, thường gặp ở Trung Đông hoặc các khu vực lân cận. Nơi đây có nhiều quầy hàng bán gia vị, vải vóc, hàng thủ công và thực phẩm, với bầu không khí nhộn nhịp và mặc cả. Bazaar có thể là một chợ cố định hoặc chợ phiên ngoài trời, nơi người bán và người mua trao đổi hàng hóa và ý tưởng. Ở các nước nói tiếng Anh, bazaar đôi khi gợi sự khác biệt về văn hóa và sự khám phá. Nguồn gốc từ tiếng Ba Tư bazār, rồi sang Ả Rập và Thổ Nhĩ Kỳ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ được là một phố chợ đầy màu sắc.
Đối với người Việt, bazaar gợi hình ảnh nơi giao lưu văn hóa và đàm phán nhộn nhịp; đừng chỉ xem nó như một chợ thông thường.
What is the meaning of the word 'bazaar'?
Which sentence uses 'bazaar' correctly?
What is a synonym for 'bazaar'?
What is an opposite word for 'bazaar'?
Can you think of a real-life context where a bazaar is featured?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật