LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beatify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beatify Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó được ban phước hoặc hạnh phúc
  • tuyên bố ai đó xứng đáng được tôn vinh
  • nâng lên trạng thái ngập tràn hạnh phúc
Illustration for this word

beatify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beatify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈæt.ɪ.faɪ/
Mỹ /bɪˈæt.ɪ.faɪ/
Tiết
beatify

beatify Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'beat' (làm cho hạnh phúc) + '-ify' (làm cho trở thành). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'beatificus' → Pháp cổ 'beatifier' → Anh 'beatify'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh quan yên bình nơi một nhân vật rực rỡ ban phước cho đám đông, mang lại niềm vui và bình yên, giống như quá trình làm cho ai đó hạnh phúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beatify có nghĩa là tuyên bố một người được ban phúc và xứng đáng được sùng kính công khai; nó là bước trước phong thánh trong Giáo hội Công giáo. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh beatificus, đi qua tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ beatify khác với beautify. Beatify là tuyên bố tôn giáo chính thức, không phải làm đẹp bên ngoài. Thường gặp trong ngữ cảnh Công giáo, liên quan đến phong thánh và việc tuyên phong, nhưng là bước trung gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là làm đẹp cho ai đó bằng vẻ ngoài
  • Giống như ban phước bình thường
  • Nó đề cập đến phong thánh
  • Dùng ngoài ngữ cảnh tôn giáo
  • Tất cả các thánh đều được phong trước khi phong thánh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, beatify là thuật ngữ tôn giáo chính thức liên quan đến phong thánh, khác với thẩm mỹ hay khen ngợi ngoài ngữ cảnh tôn giáo.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng beatify là thuật ngữ tôn giáo chính thức, không phải cải thiện vẻ ngoài.
  • Phân biệt với beautify, ngữ cảnh rất quan trọng.
  • Sử dụng khi nói về thánh, phép lạ hoặc quá trình phong thánh.
  • Học thêm các từ liên quan: beatification, canonization.
  • Đọc tin tức giáo hội để thấy ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beatify'?

A.To make someone supremely happy
B.To declare a deceased person as having attained heaven
C.To beautify someone
D.To encourage someone
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'beatify' used in a sentence?

A.They decided to beatify the new park in the city.
B.After years of service, the church chose to beatify the faithful priest.
C.She was beatify at the award ceremony.
D.The chef tried to beatify the dish with spices.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'beatify'?

A.Embellish
B.Sanctify
C.Cherish
D.Adorn
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beatify'?

A.Condemn
B.Neglect
C.Damned
D.Disparage
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to 'beatify'?

A.A historical figure was honored for their contributions to society.
B.After a long process, the church celebrated the beatification of a beloved leader.
C.The community gathered to celebrate the opening of a new library.
D.A charity was established to help people in need.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ