LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beavers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beavers Ý nghĩa của Từ

  • một loài gặm nhấm lớn nổi tiếng với việc xây dựng đập
  • một người làm việc siêng năng
  • một thuật ngữ cho người rất chăm chỉ
Illustration for this word

beavers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beavers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbiː.və/
Mỹ /ˈbiː.vɚ/
Tiết
bever

beavers Từ nguyên của Từ

Gốc: beaver (tiếng Anh cổ 'beofor'). Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con beaver bận rộn xây một con đập, biểu trưng cho sự chăm chỉ và cần cù, giống như một người lao động tận tâm trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhà beaver là một loài gâm nhâm lớn đồn đôn, hoạt động về đêm, nổi tiếng với việc xây đập và nơi ẩn náu bằng gỗ. Trong ngôn ngữ ẩn dụ, beaver dùng để chỉ một người làm việc cần cù, siêng năng và kiên nhẫn, làm việc chăm chỉ và lâu dài. Ngữ cảnh cho phép dùng trong nơi làm việc hoặc trường học để ca ngợi sự cần mẫn. Tuy nhiên, người học cần chú ý sắc thái thân mật và mức độ trang trọng của từng tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy cẩn thận đừng lạm dụng ẩn dụ; không phải người làm việc chăm chỉ nào cũng được gọi là beaver.
  • Một số người sẽ thấy từ này mang tính hài hước hoặc không formal.
  • Đừng nhầm giữa đặc điểm của loài với đặc điểm con người.
  • Beaver chủ yếu dùng ở ngữ cảnh informale để khen ngợi, không phải làm chức danh.
  • Kết hợp với trạng từ như rất hoặc cực kỳ để nhấn mạnh sự cần cù.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beaver chỉ chỉ đến con vật ở mọi ngữ cảnh.
  • Thuật ngữ là chức danh formal ở một số nơi làm việc.
  • Beaver luôn ngụ ý tốc độ và sự chăm chỉ.
  • Việc dùng trong văn bản formal được chấp nhận chung.
  • Beaver không thể mô tả một nhóm người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng ẩn dụ hồ ly nhắc đến sự kiên trì và làm đúng cách, không phải tài năng bóng bẩy; ngữ cảnh quyết định âm điệu.

Mẹo Học

  • Học beaver vừa như động vật vừa như phép ẩn dụ trong ngữ cảnh.
  • Nhớ cụm từ gắn với sự cần cù như 'beaver chăm chỉ'.
  • Luyện tập với tình huống công sở để nhớ cách dùng.
  • Hạn chế dùng với đối tượng nhạy cảm.
  • So sánh với thành ngữ khác về sự chăm chỉ.
  • Ghi lại câu ngắn để nghe nhịp câu.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ