LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bedtime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bedtime Ý nghĩa của Từ

  • Thời gian đi ngủ.
  • Thói quen đi ngủ; giờ đi ngủ.
  • Khoảng thời gian đi ngủ, thường dành cho trẻ em; có thể dùng cho chuyện kể ngủ.
Illustration for this word

bedtime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bedtime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɛd.taɪm/
Mỹ /ˈbɛd.taɪm/
Tiết
bedtime

bedtime Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: danh từ ghép bed + time. Nguồn gốc lịch sử: thuộc ngữ German cổ; bed và time trong tiếng Anh cổ; xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh gợi nhớ: tưởng tượng một phòng ngủ ấm áp; đồng hồ chỉ giờ đi ngủ; một đứa trẻ cuộn chăn và ngủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bedtime được dịch là thời điểm đi ngủ hoặc giờ đi ngủ. Trong tiếng Việt, người lớn thường nói 'đến giờ đi ngủ' còn trẻ em dễ dàng đi kèm thói quen như đọc sách trước khi ngủ, tắm, tắt đèn. Các cụm từ phổ biến bao gồm 'giờ đi ngủ', 'truyện cổ tích trước giờ ngủ' và 'thói quen đi ngủ'. Quan điểm của từng gia đình có thể khác nhau về giờ đi ngủ, và thói quen dùng thiết bị điện tử tối khuya có thể ảnh hưởng đến giờ đi ngủ. Hiểu bedtime giúp thảo luận về giấc ngủ và thói quen hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - 'giờ đi ngủ' là thuật ngữ cố định; không tách rời.
  • - Dùng 'đi ngủ' cho hành động lên giường.
  • - Tránh viết thành hai từ 'bed time' khi nói tiếng Việt.
  • - Dùng 'lịch trình đi ngủ' cho các thói quen hằng đêm.
  • - 'truyện cổ tích trước khi ngủ' là cụm từ phổ biến cho trẻ em.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giờ đi ngủ không phải lúc nào cũng cố định; tùy gia đình và độ tuổi.
  • Đi ngủ và giờ đi ngủ không phải là cùng hành động; một là thời điểm, một là hành động.
  • Nhiều người nghĩ luôn có truyện trước khi ngủ; không phải lúc nào cũng có.
  • Trực tuyến hay sách vở dễ nhầm lẫn thành 'bed time' hai từ; đúng là 'giờ đi ngủ'.
  • Khái niệm này áp dụng cho người lớn, không chỉ trẻ em.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khái niệm giờ đi ngủ được xem như một mốc thời gian có ràng buộc và một chuỗi thói quen. Học viên cần nhận ra sự khác biệt giữa nêu giờ và mô tả hành động đi ngủ.

Mẹo Học

  • Luyện hội thoại: nói 'it's bedtime' với trẻ em và 'đã đến giờ đi ngủ' với người lớn.
  • Học các từ ghép phổ biến: câu chuyện bedtime, thói quen bedtime.
  • Phân biệt giữa thời điểm (giờ đi ngủ) và hành động (đi ngủ).
  • Sử dụng 'at bedtime' cho ngữ cảnh thói quen, 'before bedtime' cho trình tự.
  • Chú ý khác biệt văn hóa về giờ đi ngủ giữa các gia đình.
  • Trao đổi phát âm và nhấn âm của từ bedtime trong tiếng Anh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bedtime'?

A.Time to wake up
B.Time for school
C.Time to go to bed
D.Time for lunch
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bedtime' correctly?

A.My mom reads me a story at bedtime every night.
B.I always play at bedtime and then do my homework.
C.I love bedtime because I can stay up all night.
D.I always sleep in past bedtime in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an opposite word for 'bedtime'?

A.Lunchtime
B.Morning time
C.Playtime
D.Midnight
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you hear someone say 'bedtime'?

A.At the doctor's office
B.In a movie theater
C.Before going to sleep
D.During a sports game
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why having a consistent bedtime routine is important.

A.To have fun
B.To stay up late
C.To skip sleeping
D.To get enough rest

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ