bedtime - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: danh từ ghép bed + time. Nguồn gốc lịch sử: thuộc ngữ German cổ; bed và time trong tiếng Anh cổ; xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh gợi nhớ: tưởng tượng một phòng ngủ ấm áp; đồng hồ chỉ giờ đi ngủ; một đứa trẻ cuộn chăn và ngủ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBedtime được dịch là thời điểm đi ngủ hoặc giờ đi ngủ. Trong tiếng Việt, người lớn thường nói 'đến giờ đi ngủ' còn trẻ em dễ dàng đi kèm thói quen như đọc sách trước khi ngủ, tắm, tắt đèn. Các cụm từ phổ biến bao gồm 'giờ đi ngủ', 'truyện cổ tích trước giờ ngủ' và 'thói quen đi ngủ'. Quan điểm của từng gia đình có thể khác nhau về giờ đi ngủ, và thói quen dùng thiết bị điện tử tối khuya có thể ảnh hưởng đến giờ đi ngủ. Hiểu bedtime giúp thảo luận về giấc ngủ và thói quen hàng ngày.
Trong tiếng Việt, khái niệm giờ đi ngủ được xem như một mốc thời gian có ràng buộc và một chuỗi thói quen. Học viên cần nhận ra sự khác biệt giữa nêu giờ và mô tả hành động đi ngủ.
What is the meaning of 'bedtime'?
Which sentence uses 'bedtime' correctly?
What is an opposite word for 'bedtime'?
In what real-life context would you hear someone say 'bedtime'?
Reflect on why having a consistent bedtime routine is important.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật