LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

befogged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

befogged Ý nghĩa của Từ

  • làm cho trở nên mơ hồ
  • bao phủ trong sương mù
  • làm tối tầm nhìn về mặt tinh thần
Illustration for this word

befogged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

befogged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈfɒg/
Mỹ /bɪˈfɔɡ/
Tiết
befog

befogged Từ nguyên của Từ

Gốc: be- (tiền tố chỉ sự bao phủ) + fog (trạng thái bị che khuất bởi sương mù). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'befoggan', từ 'be-' + 'fog'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đi bộ qua một lớp sương mù dày làm mờ tầm nhìn của họ, biểu trưng cho sự bối rối và thiếu rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

befog là một động từ có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mờ màng hoặc gây bối rối, phủ sương mù lên, hoặc làm mờ đi tinh thần. Nó có thể mô tả sương mù thực sự làm giảm tầm nhìn hoặc một sự nhầm lẫn mang tính ẩn dụ trong kế hoạch, sự thật hoặc phán đoán. Nguồn gốc etymology từ be- và fog, cho thấy sự bao phủ. Hình ảnh dễ nhớ: bước vào lớp sương dày làm mờ cả tầm nhìn và suy nghĩ. Trong sử dụng, có thể nói báo cáo befog vấn đề hoặc một lời giải thích phức tạp befog người đọc. Tông chữ trang trọng/văn chương; trong giao tiếp hàng ngày dùng các từ như làm mờ, làm rối, hoặc làm tối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • befog có thể mô tả sương mù thực tế hoặc sự nhầm lẫn ở mức ẩn dụ.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Collocations phổ biến: befog the view, befog the mind.
  • Nhấn mạnh hành động bao phủ, không chỉ làm mờ.
  • Quá khứ: befogged; V-ing: befogging.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng befog chỉ là làm mờ đi bằng sương mù thực tế.
  • Lẫn lộn befog với cloud; không phải mọi mù mịt đều làm tâm trí mê muội.
  • Nghĩ befog chỉ dùng cho thời tiết.
  • Sử dụng befog với người có thể nghe kỳ quặc.
  • Quá khứ befogged ít gặp, thay vào đó dùng dạng khác tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

befog nghe có vẻ văn chương hoặc trang trọng; người học thường nhầm với cloud hoặc confuse và nghĩ nó chỉ dùng cho thời tiết.

Mẹo Học

  • Phân biệt ý nghĩa thật và ẩn dụ, viết 2 câu ví dụ cho mỗi loại.
  • Kết hợp hình ảnh sương mù với thị lực và tư duy để củng cố ý nghĩa.
  • Bắt đầu với ngữ cảnh trang trọng; dùng cloud/confuse trong nói hàng ngày.
  • Luyện các collocations như befog the view, befog the mind.
  • Quá khứ befogged hiếm gặp; thường dùng dạng khác tùy ngữ cảnh.
  • Làm bài tập ngắn để nhận diện điều gì bị befog.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ