LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

begrudges - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

begrudges Ý nghĩa của Từ

  • đố kỵ với thành công của ai đó
  • ghen tị với cái mà ai đó có
  • cho một cách miễn cưỡng
Illustration for this word

begrudges Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

begrudges Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈɡrʌdʒ/
Mỹ /bɪˈɡrʌdʒ/
Tiết
begrudge

begrudges Từ nguyên của Từ

(be- + grudge), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'begrugier', có nghĩa là khó chịu hoặc ghen tị. Hãy tưởng tượng một người đang nhìn bạn bè nhận được lời khen với ánh mắt ghen tị, mong muốn trở thành trung tâm của sự chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Begrudge là một động từ diễn tả sự phẫn nộ hay ghen tị đối với thành công, tài sản hoặc đặc quyền của người khác, và đôi khi sự miễn cưỡng khi cho đi. Thường xuất hiện ở cấu trúc "to begrudge someone something" hoặc "begrudge doing something". Ý nghĩa mang cả sự bực bội và ghen tị, không chỉ khó chịu. Đối tượng phổ biến: thành công, thời gian, tiền bạc, đặc quyền. Thêm vào đó dùng trong văn phạm trang trọng hoặc viết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Begrudge thường đi kèm tân ngữ trực tiếp: to someone something hoặc begrudge doing something.
  • Mang ý nghĩa oán giận và ghen tị nhiều hơn sự khó chịu đơn thuần.
  • Đối tượng phổ biến: thành công, thời gian, tiền bạc, đặc quyền.
  • Có thể biểu đạt sự miễn cưỡng cho đi.
  • Không nhầm lẫn với danh từ grudge; dùng dạng động từ be- + begrudge.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Begrudge không chỉ là ghen tị; nó bao hàm sự miễn cưỡng cho đi và oán hận.
  • Thường gặp ở cấu trúc to someone something hoặc begrudge doing something.
  • Không dùng cho những phiền muộn nhỏ nhặt.
  • Khác với envy/resent về ngữ nghĩa và mức độ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, begrudge gắn với cảm giác giận dữ, ghen tị và không sẵn lòng cho đi.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai cấu trúc: to someone something và begrudge doing something.
  • Luyện với các đối tượng phổ biến: thành công, thời gian, tiền bạc, đặc quyền.
  • Ngữ điệu thường trang trọng; dùng trong văn viết.
  • So sánh với envy và resent để nắm rõ sắc thái.
  • Tiền tố be- nhấn mạnh ý nghĩa; tự tạo ví dụ của bạn.
  • Viết câu tự mình để luyện tập.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ