LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beguile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beguile Ý nghĩa của Từ

  • làm ai đó say mê
  • lừa dối hoặc đánh lừa ai đó
  • phân tâm ai đó một cách dễ chịu
Illustration for this word

beguile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beguile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈɡaɪl/
Mỹ /bɪˈɡaɪl/
Tiết
beguile

beguile Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'be-' (thực sự) + 'guile' (lừa dối). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'bigile', được ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'guile'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một ảo thuật gia quyến rũ đang mê hoặc khán giả trong khi khéo léo thực hiện những ảo ảnh, làm họ hoàn toàn say mê - điều này thể hiện bản chất của 'beguile'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beguile có nghĩa là làm cho ai đó mê hoặc hoặc quyến rũ, thường theo cách khiến sự thật bị bỏ qua. Nó cũng có thể ám chỉ lừa dối hoặc lừa gạt, kéo ai đó vào một ảo tưởng hoặc cái bẫy. Ý nghĩa này bao gồm sự xao nhãng dễ chịu che khuất động cơ; được dùng khi sự quyến rũ hoặc sự khôn ngoan che giấu một kế hoạch. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ bigile, chịu ảnh hưởng của Old French guile, với tiền tố be- nhấn mạnh mức độ toàn diện. Hình ảnh sống động là một ảo thuật gia quyến rũ đã thu hút khán giả bằng những ảo thuật khéo léo trong khi lách khỏi sự thật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng beguile có thể ngụ ý lừa dối, không chỉ làm mê hoặc. Dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Phân biệt với bewitch hay enchant, nhấn mạnh vào sự quyến rũ che giấu động cơ. Ý nghĩa là một sự xao nhãng dễ chịu che khuất động cơ. Có thể gặp với đối tượng như khán giả, đối thủ hoặc các bên liên quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beguile không chỉ là mê hoặc; thường có ý lừa dối bên trong
  • Không phải từ đồng nghĩa thông dụng với trick trần trụi
  • Tránh nhầm với bewitch hoặc enchant; beguile nhấn mạnh động cơ ẩn giấu
  • Văn phong khá formal hoặc văn học
  • Sử dụng khi có ý định thao túng sau sự quyến rũ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, beguile gợi ý sự lôi cuốn có động cơ đằng sau, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong ngữ cảnh có động cơ phía sau sự quyến rũ
  • So sánh beguile với bewitch và enchant để nhận biết sắc thái
  • Dùng với khán giả hoặc đối thủ để làm rõ đối tượng bị lừa
  • Giữ ngữ điệu formal hoặc văn học
  • Kết hợp với động từ chỉ hành động để nhấn mạnh thao túng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'beguile'?

A.To make someone angry
B.To run quickly
C.To deceive or enchant someone
D.To build something
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'beguile' correctly.

A.He begged his friend not to beguile the pizza so early in the evening.
B.She tried to beguile her way into the exclusive club by showcasing her talent.
C.They decided to beguile the old fence instead of replacing it.
D.The book was so boring that it failed to beguile even the most patient readers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'beguile'?

A.Fortify
B.Enchant
C.Disrupt
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'beguile'?

A.Charm
B.Disenchant
C.Deceive
D.Entertain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might try to beguile others?

A.A magician performing tricks that leave the audience in awe.
B.A person discussing their plans for the weekend.
C.A chef preparing a meal for family and friends.
D.A teacher explaining a complex math problem to students.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ