LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

belay - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

belay Ý nghĩa của Từ

  • đảm bảo một sợi dây ở một điểm cố định
  • dừng lại hoặc trì hoãn một hành động
  • ngăn chặn điều gì đó tiếp diễn
Illustration for this word

belay Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

belay Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈleɪ/
Mỹ /bɪˈleɪ/
Tiết
belay

belay Từ nguyên của Từ

belay xuất phát từ 'be' (xung quanh) + 'lay' (đặt). Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'belai' từ tiếng Latin 'ligare' (buộc). Hãy tưởng tượng một người leo núi đang buộc chắc chắn dây của họ vào một tảng đá, đảm bảo an toàn, chính là trái tim của cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Belay là một động từ được dùng trong leo núi và công việc với dây để buộc dây vào một điểm cố định, đảm bảo an toàn và kiểm soát hành động. Nó cũng được dùng ở ngữ cảnh tưởng tượng để ngừng hoặc hoãn một hành động hoặc ngăn một điều gì đó tiếp tục. Trong leo núi, belay đòi hỏi quản lý dây, chọn điểm neo và giao tiếp giữa các thành viên. Ở ngữ cảnh figurative, ta có thể nói belay that plan để hủy bỏ hoặc hoãn ý định. Nguồn gốc từ be around và lay, phát triển thành ý nghĩa buộc dây. Học belay đồng nghĩa với an toàn thực tế và thận trọng khi lên kế hoạch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng belay có nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Sử dụng với thuật ngữ dây khi nói về leo núi
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó có thể hủy bỏ hoặc hoãn một kế hoạch
  • Trò chuyện rõ ràng với đối tác khi belay
  • Kiểm tra thiết bị và điểm neo trước khi belay người leo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Belay chỉ có nghĩa trì hoãn kế hoạch, không phải làm chắc dây
  • Belay và delay có thể dùng thay thế nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Thuật ngữ này chỉ có trong thuật ngữ leo núi
  • Belay có nghĩa bỏ qua vấn đề thay vì cố định nó
  • Belay là thuật ngữ hiện đại không có nguồn gốc lịch sử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Belay có hai nghĩa thực tế và nghĩa bóng. Người học hay nhầm giữa cố định dây và dừng kế hoạch; luyện tập trong ngữ cảnh riêng sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ý nghĩa chữ và cố định dây
  • Luyện tập ý nghĩa ẩn dụ ở các tình huống khác nhau
  • Làm bài tập đóng vai với người đồng đội leo núi
  • Gợi ý ghi nhớ: belay = cố định dây, hủy bỏ kế hoạch
  • Xem video an toàn để nghe cách dùng belay đúng
  • Ôn lại nguồn gốc để khắc sâu khái niệm cố định

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'belay'?

A.To secure a rope in climbing
B.To skip a meal
C.To hesitate in answering
D.To build a house
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'belay' correctly.

A.We decided to belay our plans for the weekend.
B.Make sure to belay the rope firmly while climbing.
C.She wants to belay her homework until tomorrow.
D.They will belay early in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'belay'?

A.Release
B.Secure
C.Ignore
D.Drop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'belay'?

A.Hold
B.Unfasten
C.Tighten
D.Bind
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one would use 'belay'?

A.During an intense rock climbing session, the guide instructed everyone to stay calm.
B.The instructor reminded us to belay properly before the ascent.
C.At the gym, he decided to try a new workout routine.
D.After dinner, they watched a movie together.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ