belay - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
belay xuất phát từ 'be' (xung quanh) + 'lay' (đặt). Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'belai' từ tiếng Latin 'ligare' (buộc). Hãy tưởng tượng một người leo núi đang buộc chắc chắn dây của họ vào một tảng đá, đảm bảo an toàn, chính là trái tim của cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBelay là một động từ được dùng trong leo núi và công việc với dây để buộc dây vào một điểm cố định, đảm bảo an toàn và kiểm soát hành động. Nó cũng được dùng ở ngữ cảnh tưởng tượng để ngừng hoặc hoãn một hành động hoặc ngăn một điều gì đó tiếp tục. Trong leo núi, belay đòi hỏi quản lý dây, chọn điểm neo và giao tiếp giữa các thành viên. Ở ngữ cảnh figurative, ta có thể nói belay that plan để hủy bỏ hoặc hoãn ý định. Nguồn gốc từ be around và lay, phát triển thành ý nghĩa buộc dây. Học belay đồng nghĩa với an toàn thực tế và thận trọng khi lên kế hoạch.
Belay có hai nghĩa thực tế và nghĩa bóng. Người học hay nhầm giữa cố định dây và dừng kế hoạch; luyện tập trong ngữ cảnh riêng sẽ giúp phân biệt.
What is the meaning of the word 'belay'?
Choose the sentence that uses 'belay' correctly.
Which word is a synonym of 'belay'?
What is the opposite of 'belay'?
Can you think of a real-life context where one would use 'belay'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật