belts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
belt = belte (tiếng Anh cổ) + -a (hậu tố thu nhỏ của tiếng Pháp cổ), có nguồn gốc từ ngôn ngữ German nguyên thủy *balgô có nghĩa là 'túi' hoặc 'bao', gợi ý về một dải vật liệu giúp giữ chặt mọi thứ. Hãy tưởng tượng một chiếc đai giữ quần của bạn giống như một chiếc bao giữ chặt các nội dung của nó, kết nối mọi thứ lại với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lấy chiếc thắt lưng từ tủ quần áo, da ấm áp trong lòng bàn tay. Tôi luồn đầu thắt qua các lỗ, kéo nhẹ, pull và điều chỉnh adjust cho vừa vặn. Cảm giác này có chút mệt mỏi, nhưng tôi kiểm soát được nhịp điệu của cơ thể khi khóa phát ra tiếng kịch. Chiếc thắt lưng giữ quần ở đúng vị trí và dẫn đường cho ngày làm việc.
Belt trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nhiều nhất là dây đai quanh hông để giữ quần hoặc làm trang trí. Ngoài ra belt cũng chỉ đến băng truyền như belt/ băng chuyền trong máy móc. Các thành ngữ belt up (im lặng) và belt out (hát to) có thể gây nhầm lẫn cho người học. Học viên nên phân biệt bối cảnh quần áo và thiết bị máy móc.
Đối với người Việt: belt có nghĩa cả quần áo và máy móc. Ngữ cảnh và từ đi kèm quyết định ý nghĩa; thành ngữ belt up và belt out có thể gây nhầm lẫn khi dịch từng chữ.
What is the meaning of 'belts'?
Which sentence uses 'belts' correctly?
Which word is most similar to 'belts'?
What is the opposite of 'belts'?
Can you think of a real-life context involving belts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật