LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

belts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

belts Ý nghĩa của Từ

  • Một dải vật liệu quàng quanh eo.
  • Một phụ kiện dùng để giữ quần áo.
  • Một phương tiện để vận chuyển hoặc hướng dẫn đồ vật.
Illustration for this word

belts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

belts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɛlt/
Mỹ /bɛlt/
Tiết
belt

belts Từ nguyên của Từ

belt = belte (tiếng Anh cổ) + -a (hậu tố thu nhỏ của tiếng Pháp cổ), có nguồn gốc từ ngôn ngữ German nguyên thủy *balgô có nghĩa là 'túi' hoặc 'bao', gợi ý về một dải vật liệu giúp giữ chặt mọi thứ. Hãy tưởng tượng một chiếc đai giữ quần của bạn giống như một chiếc bao giữ chặt các nội dung của nó, kết nối mọi thứ lại với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lấy chiếc thắt lưng từ tủ quần áo, da ấm áp trong lòng bàn tay. Tôi luồn đầu thắt qua các lỗ, kéo nhẹ, pull và điều chỉnh adjust cho vừa vặn. Cảm giác này có chút mệt mỏi, nhưng tôi kiểm soát được nhịp điệu của cơ thể khi khóa phát ra tiếng kịch. Chiếc thắt lưng giữ quần ở đúng vị trí và dẫn đường cho ngày làm việc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Belt trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nhiều nhất là dây đai quanh hông để giữ quần hoặc làm trang trí. Ngoài ra belt cũng chỉ đến băng truyền như belt/ băng chuyền trong máy móc. Các thành ngữ belt up (im lặng) và belt out (hát to) có thể gây nhầm lẫn cho người học. Học viên nên phân biệt bối cảnh quần áo và thiết bị máy móc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt thắt lưng quần áo và thắt lưng máy bằng ngữ cảnh.
  • - Học các collocations phổ biến: buckle, vòng đai, dây đai.
  • - Chú ý ngữ cảnh an toàn: thắt lưng an toàn.
  • - Luyện các thành ngữ belt up và belt out.
  • - Dùng hình ảnh để ghi nhớ các loại belt.
  • - Luyện câu ở cả bối cảnh thời trang và kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • belt chỉ là thắt lưng
  • belt luôn là một dải tròn
  • belt máy và belt an toàn là cùng loại
  • belt chỉ dùng ở cụm cố định
  • belt và band có thể hoán đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: belt có nghĩa cả quần áo và máy móc. Ngữ cảnh và từ đi kèm quyết định ý nghĩa; thành ngữ belt up và belt out có thể gây nhầm lẫn khi dịch từng chữ.

Mẹo Học

  • Nhận diện ý nghĩa của belt qua ngữ cảnh (quần áo hay máy móc)
  • Học các collocations phổ biến: khóa, vòng đai, thắt lưng an toàn
  • Phân biệt thắt lưng an toàn với thắt lưng quần áo
  • Luyện tập belt up và belt out
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ các loại belt
  • Tạo câu cho bối cảnh thời trang và kỹ thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'belts'?

A.A form of exercise
B.Straps worn to hold up clothing
C.A type of food
D.A place for storing items
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'belts' correctly?

A.The belts on the table are colorful and stylish.
B.He belts his favorite song in the shower.
C.She belts down the street quickly.
D.He lost his belts during the trip.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'belts'?

A.Holsters
B.Sashes
C.Capes
D.Hats
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'belts'?

A.Tightens
B.Loosens
C.Restrains
D.Holds
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving belts?

A.He was worried about his pants falling down.
B.He found his belts in the closet.
C.The gym offered new workout classes.
D.She decided to wear her favorite dress today.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a gi in a sports store

Shopping in Store

2025.10.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Checking In with a Question About Luggage and Food

Travel · Airport

2026.01.28 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for Stomach Pain and Rash

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ