beneficiary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lợi ích (bene- = tốt) + -ciary (liên quan) → Latin 'beneficarius' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng về một người nhận quà hoặc hỗ trợ tài chính, thể hiện may mắn trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cúi người về phía trước, nắm chặt mép phong bì và nghe thông báo đến như một khởi đầu mới. Trang giấy mở ra và sự háo hức dần chuyển thành một kế hoạch cụ thể, như một phần của mục tiêu được đưa về đúng vị trí. Em điều chỉnh ngân sách và quyết định dùng số tiền này cho học tập, chăm sóc hoặc một món quà nhỏ cho người thân, cảm giác tay mình dẫn lối. Là người được hưởng trợ cấp, em học cách trân trọng nó và để nguồn lực chỉ đạo các bước tiếp theo.
Beneficiary là danh từ chỉ người nhận lợi ích, quyền lợi hoặc tiền bạc từ người khác. Thuật ngữ thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm, lương hưu và từ thiện, để chỉ người nhận thanh toán hoặc quyền lợi. Người thụ hưởng có thể được chỉ định trong di chúc, hợp đồng bảo hiểm hoặc chương trình an sinh xã hội, và có thể phải đáp ứng các điều kiện để nhận lợi ích. Khi học, lưu ý rằng beneficiary không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với người thừa kế hoặc người kế vị; các định nghĩa có thể khác nhau tùy theo hợp đồng.
Giải thích cho người học tiếng Việt: beneficiary nhấn mạnh người nhận lợi ích trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính; không phải lúc nào cũng là người thân hay hành động hào phóng.
What is the meaning of the word 'beneficiary'?
In which of the following sentences is the word 'beneficiary' used correctly?
What is a synonym for 'beneficiary'?
What is the opposite of 'beneficiary'?
In what real-life context would you find a beneficiary involved?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật