LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beneficiary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beneficiary Ý nghĩa của Từ

  • một người nhận lợi ích hoặc đặc quyền
  • một người có quyền nhận tiền hoặc thanh toán
  • một người nhận quà tặng hoặc di sản
Illustration for this word

beneficiary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beneficiary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌbɛnɪˈfɪʃəri/
Mỹ /ˌbɛnɪˈfɪʃˌɛri/
Tiết
beneficiary

beneficiary Từ nguyên của Từ

lợi ích (bene- = tốt) + -ciary (liên quan) → Latin 'beneficarius' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng về một người nhận quà hoặc hỗ trợ tài chính, thể hiện may mắn trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người về phía trước, nắm chặt mép phong bì và nghe thông báo đến như một khởi đầu mới. Trang giấy mở ra và sự háo hức dần chuyển thành một kế hoạch cụ thể, như một phần của mục tiêu được đưa về đúng vị trí. Em điều chỉnh ngân sách và quyết định dùng số tiền này cho học tập, chăm sóc hoặc một món quà nhỏ cho người thân, cảm giác tay mình dẫn lối. Là người được hưởng trợ cấp, em học cách trân trọng nó và để nguồn lực chỉ đạo các bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beneficiary là danh từ chỉ người nhận lợi ích, quyền lợi hoặc tiền bạc từ người khác. Thuật ngữ thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm, lương hưu và từ thiện, để chỉ người nhận thanh toán hoặc quyền lợi. Người thụ hưởng có thể được chỉ định trong di chúc, hợp đồng bảo hiểm hoặc chương trình an sinh xã hội, và có thể phải đáp ứng các điều kiện để nhận lợi ích. Khi học, lưu ý rằng beneficiary không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với người thừa kế hoặc người kế vị; các định nghĩa có thể khác nhau tùy theo hợp đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • nhớ rằng beneficiary là người nhận lợi ích, không phải người trả tiền.
  • Các điều kiện nhận lợi ích có thể khác nhau tùy theo hợp đồng.
  • Thường gặp trong pháp lý, bảo hiểm và lương hưu.
  • Đừng nhầm Beneficiary với người thừa kế hoặc người kế vị.
  • Xác định ai được chỉ định làm beneficiary trong hợp đồng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng Beneficiary luôn là người thân trong gia đình
  • Nhầm lẫn Beneficiary với người thừa kế hoặc chủ sở hữu
  • Cho rằng Beneficiary nhận tiền trực tiếp từ di chúc
  • Tin Beneficiary đồng nghĩa với sự rộng lượng hay quyền lực
  • Dùng Beneficiary để chỉ người trả tiền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: beneficiary nhấn mạnh người nhận lợi ích trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính; không phải lúc nào cũng là người thân hay hành động hào phóng.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • So sánh beneficiary với heir và recipient để thấy khác biệt.
  • Sử dụng các cụm từ như beneficiary of the policy trong ngữ cảnh thực tế.
  • Lưu ý điều kiện có thể khác nhau tùy hợp đồng.
  • Nhớ rằng beneficiary là người nhận chứ không phải người thanh toán.
  • Đọc các ví dụ từ di chúc hoặc hợp đồng bảo hiểm để thấy cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beneficiary'?

A.A person who gives gifts
B.A person who dislikes others
C.A person who is lost
D.A person who receives benefits
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'beneficiary' used correctly?

A.They were the beneficiary of the charity event.
B.He was the beneficiary of the car accident.
C.She was the beneficiary of the lottery prize.
D.The beneficiary has donated a large sum of money.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'beneficiary'?

A.Recipient
B.Donor
C.Giver
D.Contributor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beneficiary'?

A.Donor
B.Provider
C.Bearer
D.Victim
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a beneficiary involved?

A.At a birthday party
B.In a will reading
C.During a sports game
D.At a car wash event

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms as Arbiters on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.03 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ