LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

benefits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

benefits Ý nghĩa của Từ

  • một lợi thế hoặc lợi nhuận thu được từ một điều gì đó
  • nhận được lợi thế hoặc lợi nhuận
  • một khoản thanh toán hoặc món quà được trao để giúp đỡ ai đó.
Illustration for this word

benefits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

benefits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɛnɪfɪt/
Mỹ /ˈbɛnɪfɪt/
Tiết
benefit

benefits Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: bene- = tốt, fit = làm cho phù hợp. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đưa tay ra giúp đỡ, làm cho cuộc sống của ai đó 'phù hợp' hơn bằng cách mang lại 'sự tốt đẹp' và lợi ích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy tay cầm, kéo cửa mở và đặt bước đi nhẹ nhàng. Tôi di chuyển từng bước, điều chỉnh cân bằng và điều chỉnh nhịp thở cho đều đặn. Tôi đẩy xe hàng về phía trước, tôi cảm thấy mệt dần, nhưng một lợi ích nhỏ dần hiện lên. Cuối cùng tôi nhận ra quyết định nhỏ này sẽ làm cho phần còn lại của ngày dễ dàng hơn, một lợi ích mà tôi mang theo khi tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Benefit là một từ tiếng Anh đa nghĩa chỉ những gì ta nhận được từ một điều gì đó: một kết quả có lợi, lợi ích hoặc ưu thế. danh từ có thể chỉ lợi ích cá nhân hoặc lợi ích tập thể, như phúc lợi cho người lao động hoặc lợi ích của việc tập thể dục đều đặn; động từ to benefit có nghĩa là được lợi từ gì đó hoặc có lợi cho ai đó. Trong ngữ cảnh trang trọng hay gặp các cụm từ như social welfare benefits hoặc tax benefits; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ai đó sẽ được lợi từ sự thay đổi. Nguồn gốc từ bene- (tốt) và fit (làm cho phù hợp) qua латин và tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: một người đưa tay giúp đỡ nhằm làm cuộc sống người khác tốt lên và mang lại lợi ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng benefit để mô tả kết quả tích cực. Dạng số nhiều benefits cho nhiều lợi thế. Phân biệt benefit from (lợi từ) và benefit of (lợi ích/nguyên nhân của một điều). Cụm từ phổ biến: tax benefits, employee benefits.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Benefit không phải lúc nào cũng có nghĩa là tiền bạc hay lợi nhuận.
  • Benefit có thể ở dạng động từ (to benefit from).
  • Benefits không phải luôn luôn đồng nghĩa với advantages.
  • benefit from khác với benefit người khác.
  • Không phải mọi ngữ cảnh của 'beneficial' đều có thể thay bằng 'advantageous'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem benefit như một khái niệm linh hoạt về kết quả tích cực, không chỉ tiền bạc. Người học thường tập trung vào lợi nhuận hoặc lương cao mà bỏ qua các lợi ích khác như sức khỏe, thời gian hoặc an toàn. Ngữ pháp phụ thuộc vào việc dùng làm danh từ hay động từ, và các collocations phổ biến liên quan đến ngữ cảnh chính phủ hoặc công việc.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocations phổ biến (benefits of, benefits for).
  • Phân biệt benefit như danh từ và to benefit from như động từ.
  • Ghi nhớ các cụm như tax benefits, employee benefits.
  • Chú ý giới từ và sắc thái ý nghĩa.
  • Dùng benefits ở dạng số nhiều khi có nhiều lợi ích.
  • Nghe và lặp lại các ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'benefits' mean?

A.Drawbacks or negative aspects
B.Advantages or positive outcomes
C.A type of animal
D.A place to stay
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'benefits'.

A.The benefits of studying are evident in better grades.
B.The benefits are a great way to cook pasta.
C.He chose benefits over flavor when seasoning his dish.
D.The benefits was amazing with the thunderstorm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'benefits'?

A.Advantages
B.Disadvantages
C.Problems
D.Issues
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'benefits'?

A.Improvements
B.Features
C.Drawbacks
D.Perks
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'benefits'?

A.Choosing a job based on the salary
B.Thinking about advantages when enrolling in a class
C.Deciding whether to travel during a holiday
D.Assessing features before buying a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Riverside Community Centre

Volunteering

2026.02.25 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Community Pledge and Its Challenges

Opinion & Ideas

2026.02.16 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Revitalising the City Centre

Urban Development

2026.01.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ