benefit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bene- = tốt, fit = làm cho phù hợp. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đưa tay ra giúp đỡ, làm cho cuộc sống của ai đó 'phù hợp' hơn bằng cách mang lại 'sự tốt đẹp' và lợi ích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy tay cầm, kéo cửa mở và đặt bước đi nhẹ nhàng. Tôi di chuyển từng bước, điều chỉnh cân bằng và điều chỉnh nhịp thở cho đều đặn. Tôi đẩy xe hàng về phía trước, tôi cảm thấy mệt dần, nhưng một lợi ích nhỏ dần hiện lên. Cuối cùng tôi nhận ra quyết định nhỏ này sẽ làm cho phần còn lại của ngày dễ dàng hơn, một lợi ích mà tôi mang theo khi tiếp tục.
Benefit là một từ tiếng Anh đa nghĩa chỉ những gì ta nhận được từ một điều gì đó: một kết quả có lợi, lợi ích hoặc ưu thế. danh từ có thể chỉ lợi ích cá nhân hoặc lợi ích tập thể, như phúc lợi cho người lao động hoặc lợi ích của việc tập thể dục đều đặn; động từ to benefit có nghĩa là được lợi từ gì đó hoặc có lợi cho ai đó. Trong ngữ cảnh trang trọng hay gặp các cụm từ như social welfare benefits hoặc tax benefits; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ai đó sẽ được lợi từ sự thay đổi. Nguồn gốc từ bene- (tốt) và fit (làm cho phù hợp) qua латин và tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: một người đưa tay giúp đỡ nhằm làm cuộc sống người khác tốt lên và mang lại lợi ích.
Hãy xem benefit như một khái niệm linh hoạt về kết quả tích cực, không chỉ tiền bạc. Người học thường tập trung vào lợi nhuận hoặc lương cao mà bỏ qua các lợi ích khác như sức khỏe, thời gian hoặc an toàn. Ngữ pháp phụ thuộc vào việc dùng làm danh từ hay động từ, và các collocations phổ biến liên quan đến ngữ cảnh chính phủ hoặc công việc.
What is the meaning of the word 'benefit'?
How is the word 'benefit' used in a sentence?
Which word is similar to 'benefit'?
Which word is the opposite of 'benefit'?
In what context would someone talk about the benefits of reading?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật