LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

benevolent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

benevolent Ý nghĩa của Từ

  • tử tế và rộng lượng
  • thể hiện thiện chí với người khác
  • đặc trưng bởi mong muốn giúp đỡ người khác
Illustration for this word

benevolent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

benevolent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈnɛv.əl.ənt/
Mỹ /bɪˈnɛv.əl.ənt/
Tiết
benevolent

benevolent Từ nguyên của Từ

bene- = tốt, violent = mong muốn/ý chí. Nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latin 'benevolentem' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người tốt bụng mỉm cười và sẵn lòng giúp đỡ người cần, thể hiện thiện chí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Benevolent có nghĩa là nhân từ, hào phóng, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Nó diễn đạt ý định thiện chí và mong muốn cải thiện phúc lợi của người khác, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tổ chức từ thiện. Có thể dịch là nhân hậu, từ thiện hoặc từ thiện lâu dài, tùy ngữ cảnh. Lưu ý rằng benevolent nhấn mạnh cam kết và mục tiêu lâu dài hơn là sự tử tế ngắn hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng benevolent trong ngữ cảnh trang trọng nhằm nhấn mạnh lòng tốt bền vững.
  • Không giống với sự tử tế bình thường hay hào phóng thông thường.
  • Phù hợp với từ ngữ như donor, tổ chức, hay người lãnh đạo.
  • Lưu ý giọng điệu có thể mang tính bảo trợ hoặc châm biếm ở một số ngữ cảnh.
  • Dùng cho mô tả đạo đức hoặc từ thiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Benevolent có nghĩa là lúc nào cũng cười
  • Nó giống với generous hoặc kind ở mọi ngữ cảnh
  • Người benevolent luôn là một nhà lãnh đạo tốt theo bản chất
  • Benevolent chỉ áp dụng cho tổ chức từ thiện, không phải cá nhân
  • Từ này có thể dùng cho hành động tử tế tạm thời

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: benevolent nhấn mạnh lòng nhân hậu lâu dài và có thể bao hàm vai trò lãnh đạo hoặc tổ chức; giọng điệu trang trọng, liên quan tới từ thiện.

Mẹo Học

  • So sánh benevolent với generous và kind để nhận biết sắc thái.
  • Luyện tập từ đi kèm như donor, organization, leader.
  • Chú ý giọng điệu phù hợp với hoàn cảnh trang trọng hay thông thường.
  • Tập trung vào lòng tốt lâu dài, không phải hành động ngẫu nhiên.
  • Đọc các văn bản từ thiện để thấy cách dùng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'benevolent'?

A.Tired
B.Sad
C.Generous
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'benevolent' correctly?

A.She was spiteful and mean to everyone.
B.They enjoyed the peaceful and quiet evening.
C.His benevolent nature made him a beloved figure in the community.
D.The storm brought destruction and chaos.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'benevolent'.

A.Heartless
B.Kind
C.Greedy
D.Selfish
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the antonym of 'benevolent'.

A.Generous
B.Happy
C.Malevolent
D.Cruel
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe someone as 'benevolent'?

A.A friend who often lies and betrays others.
B.A person who enjoys causing harm to others.
C.A teacher who always helps students after class.
D.A boss who never appreciates hard work.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ