LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

berry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

berry Ý nghĩa của Từ

  • Quả nhỏ, tròn và ăn được, thường ngọt hoặc chua.
  • Cây bụi hoặc loài cây cho quả ấy.
  • Dùng trong tiếng Anh thân mật để nhấn mạnh nghĩa 'rất' (ví dụ berry good).
Illustration for this word

berry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

berry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɛri/
Mỹ /ˈbɛri/
Tiết
berry

berry Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc ber- + hậu tố -ry tạo danh từ chỉ quả. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ berie, thuộc ngữ German cổ; có liên hệ với Beere trong tiếng Đức. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung giỏ berry sáng bóng dưới ánh nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Berry là một từ tiếng Anh chỉ một loại quả ăn được nhỏ, tròn, thường ngọt hoặc chua, được nhiều loài thực vật sinh ra. Trong thực vật học, berry là một loại quả đơn có vỏ mềm chứa hạt ở bên trong; các ví dụ phổ biến gồm việt quất, cranberry và nho. Trong ngữ cảnh thông dụng, nhiều loại quả được gọi là berry trong tiếng Anh nhưng không phải là berry thật về mặt thực vật học, như dâu tây hay dâu tằm; người học có thể bị nhầm lẫn khi đoán nghĩa. Từ berry cũng được dùng như một trạng từ nhấn mạnh, nghĩa là rất, ví dụ berry good. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ berie.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Berry có thể chỉ quả hoặc cây mang quả; phân biệt giữa nghĩa sinh học và cách dùng thông dụng.
  • - Dâu tây và dâu tằm không phải luôn được xem là berry thật.
  • - Berry hay dùng để nhấn mạnh, ở ngữ cảnh thân mật.
  • - Phát âm /ˈber. i/ dễ nhầm với từ khác; nghe và lặp lại.
  • - Luyện với ví dụ thực tế để nắm sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dâu tây thường bị xem là berry thật trong nghĩa botani.
  • Cách dùng berry như một từ nhấn mạnh ít được nhận ra.
  • Nhầm lẫn giữa quả và cây mang quả.
  • Dịch thẳng từng từ khiến nghĩa bị thay đổi.
  • Thiếu thông tin về nguồn gốc ham sự thay đổi của từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa nghĩa sinh học và cách dùng nhấn mạnh không trang trọng; tránh nhầm lẫn quả mọng thật với các loại quả được gọi là berry.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa: quả và cây mang quả, và dùng như nhấn mạnh ng informal.
  • Luyện phân biệt berry thật vs các loại quả được gọi berries.
  • Thực hành với các cụm từ như berry good để làm quen phong cách nói thân mật.
  • Phát âm BER-ri với trọng âm ở âm đầu.
  • Kết nối từ với hình ảnh một cánh đồng quả mọng dưới ánh nắng.
  • Tìm hiểu nguồn gốc để ghi nhớ lâu hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'berry'?

A.A small fruit
B.A type of flower
C.A colorful bird
D.A fluffy animal
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'berry' used correctly?

A.He bought a new car and ate a berry for breakfast.
B.The berry sang a beautiful song in the garden.
C.She picked some fresh berries from the bush.
D.I saw a berry flying in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'berry'?

A.Vegetable
B.Fruit
C.Fish
D.Bread
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is an antonym of 'berry'?

A.Root
B.Apple
C.Seed
D.Leaf
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'berry'?

A.At a pet store
B.In a gardening magazine
C.At a car dealership
D.During a school play

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ