LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

berth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

berth Ý nghĩa của Từ

  • một không gian ngủ được chỉ định trên tàu
  • cập bến một con tàu
  • một vị trí hoặc công việc
Illustration for this word

berth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

berth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɜːθ/
Mỹ /bɜrθ/
Tiết
berth

berth Từ nguyên của Từ

berth = 'ber' (bảo vệ) + 'th' (hậu tố danh từ); từ tiếng Anh cổ 'byrð' có nghĩa là 'nơi ẩn náu hoặc chỗ ở'; hãy tưởng tượng một thủy thủ tìm được chỗ ngủ ấm cúng và an toàn giữa những con sóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Berth là một từ tiếng Anh đa nghĩa được dùng làm danh từ và động từ. Danh từ chỉ một chỗ ngủ trên tàu, trên xe lửa hoặc phương tiện khác, thường là một buồng ngủ hoặc giường được chỉ định. Động từ berth có nghĩa là cập cảng, neo tàu hoặc đậu tại một bến, cũng có thể nói đến việc nhận một vị trí hoặc vai trò cố định. Ngoài ra berth còn dùng ở nghĩa bóng để chỉ một vị trí ổn định trong một tổ chức hay sự nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Berth có thể là danh từ hoặc động từ.
  • 2. Trong ngữ cảnh hàng hải, nó chỉ khoảng ngủ hoặc việc cập bến.
  • 3. Không nhầm với birth.
  • 4. Cụm từ phổ biến: berth for the night, berth at the port.
  • 5. Nghĩa bóng có thể là vị trí ổn định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Berth không chỉ là giường ngủ; nó còn là hành động cập bến.
  • Dễ nhầm với birth do cách viết tương tự.
  • Có thể chỉ vị trí hoặc chức vụ chứ không chỉ ngủ.
  • Sử dụng động từ không chỉ trong ngữ cảnh hàng hải.
  • Ít dùng ngoài ngữ cảnh hàng hải.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Berth có nhiều nghĩa: chỗ ngủ, đỗ tàu, vị trí. Học viên thường nghĩ chỉ dùng để ngủ và bỏ qua nghĩa đỗ tàu hoặc vị trí.

Mẹo Học

  • Học cả dạng danh từ và động từ.
  • Ghép với cụm từ hàng hải phổ biến.
  • Khác biệt với birth và từ nghĩa ngủ.
  • Sử dụng cả nghĩa ẩn dụ.
  • Phát âm: /bɜːrθ/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'berth'?

A.Sleep
B.Docking place
C.Jump
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'berth' used correctly?

A.The cat found a comfortable berth on the couch.
B.She couldn't find a berth on the bus.
C.He decided to berth the tasty cake.
D.The bird flew high above the berth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'berth'?

A.Departure
B.Anchor
C.Mooring
D.Dive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'berth'?

A.Eject
B.Launch
C.Arrival
D.Board
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'berth'?

A.Restaurant menu
B.Library bookshelf
C.Ship crew announcement
D.Music concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ