LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reserved - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reserved Ý nghĩa của Từ

  • Tôi hướng nội và khó nói về cảm xúc của mình.
  • Bàn này đã được đặt trước cho một người.
  • Anh ấy là người kín đáo và hiếm khi thể hiện cảm xúc.
Illustration for this word

reserved Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reserved Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈzɜːvd/
Mỹ /rɪˈzɝvd/
Tiết
reserved

reserved Từ nguyên của Từ

a) phân tích gốc: tiền tố re- (trở lại) + gốc serv- (từ Latinh servare, để giữ) + đuôi -are; b) nguồn gốc lịch sử: từ Latinh reservare, qua tiếng Pháp cổ reserver, vào tiếng Anh là reserve/reserved; c) hình ảnh nhớ: một chỗ ngồi ở rạp hát có dải rào và biển Reserved dành cho VIP.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reserved có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Một là miêu tả người kín đáo, không thường chia sẻ cảm xúc. Hai là nói về một thứ đã được đặt trước hoặc giữ riêng cho ai đó, ví dụ 'The table is reserved for the birthday guest.' Hai nghĩa này đều dựa trên ý tưởng dành ra hoặc để dành cho người khác, dù ở mức cảm xúc hay vật chất. Phân biệt với 'reserve' và 'reservation' có thể gây nhầm lẫn cho người học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng reserved có hai nghĩa: một là người kín đáo và hai là thứ đã được để dành cho người nào đó. Dùng 'reserved for' với người hoặc vật. Phân biệt 'reserve' và 'reservation'. Nhấn vào âm 'serv' trong phát âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reserved không đơn thuần là nhút nhát; nó có thể mô tả một người kín đáo.
  • Reserved seating không phải lúc nào cũng có nghĩa là không còn chỗ trống; có thể đã được đặt trước.
  • reserve (động từ) và reservation (danh từ) không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Một người reserved không nhất thiết là khó chịu với người khác; có thể họ muốn riêng tư.
  • Reserved là tính từ; không giống với trạng từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt giữa sự kín đáo về mặt tính cách và sự được giữ chỗ. Người học có thể nhầm lẫn giữa tính cách tách biệt và sự giữ chỗ chỗ ngồi.

Mẹo Học

  • Tập trung vào hai nghĩa: tính cách kín đáo và sự đặt trước cho người khác.
  • Dùng 'reserved for' khi nói về người hoặc vật.
  • Phân biệt 'reserve' (động từ) và 'reservation' (danh từ).
  • Nhấn vào âm -serv- khi phát âm.
  • Cụm từ thường gặp: reserved seating, reservation system.
  • So sánh với 'unreserved' để nhận biết chỗ trống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reserved'?

A.Excited
B.Shy
C.Confident
D.Creative
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reserved' used correctly?

A.She was very outgoing and talkative at the party.
B.The team celebrated their victory with loud cheers.
C.He kept to himself and didn't interact much with others.
D.The audience clapped enthusiastically during the performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'reserved'?

A.Outgoing
B.Quiet
C.Reserved
D.Shy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would someone be described as 'reserved'?

A.Preferring to listen rather than speak in social gatherings
B.Leading a group discussion with enthusiasm
C.Speaking confidently in front of a large audience
D.Participating in a lively debate
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you encountered someone who was 'reserved'. How did you feel about their demeanor?

A.Happy
B.Comfortable
C.Impressed
D.Surprised

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in Process

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 0:51 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ