reserved - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) phân tích gốc: tiền tố re- (trở lại) + gốc serv- (từ Latinh servare, để giữ) + đuôi -are; b) nguồn gốc lịch sử: từ Latinh reservare, qua tiếng Pháp cổ reserver, vào tiếng Anh là reserve/reserved; c) hình ảnh nhớ: một chỗ ngồi ở rạp hát có dải rào và biển Reserved dành cho VIP.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReserved có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Một là miêu tả người kín đáo, không thường chia sẻ cảm xúc. Hai là nói về một thứ đã được đặt trước hoặc giữ riêng cho ai đó, ví dụ 'The table is reserved for the birthday guest.' Hai nghĩa này đều dựa trên ý tưởng dành ra hoặc để dành cho người khác, dù ở mức cảm xúc hay vật chất. Phân biệt với 'reserve' và 'reservation' có thể gây nhầm lẫn cho người học.
Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt giữa sự kín đáo về mặt tính cách và sự được giữ chỗ. Người học có thể nhầm lẫn giữa tính cách tách biệt và sự giữ chỗ chỗ ngồi.
In which sentence is 'reserved' used correctly?
Which word is an antonym of 'reserved'?
In what real-life situation would someone be described as 'reserved'?
Reflect on a time when you encountered someone who was 'reserved'. How did you feel about their demeanor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật