captain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'capitainne', được rút ra từ tiếng Latin 'capitaneus', có nghĩa là 'trưởng' hoặc 'người dẫn dắt'. Hãy tưởng tượng một thuyền trưởng tự hào đứng ở vô lăng, điều khiển con tàu vượt qua những biển cả bão tố, tượng trưng cho sự lãnh đạo và dũng cảm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm vô-lăng chặt, đôi tay căng thẳng để cảm nhận phản hồi của tàu. Tôi dịch chuyển một chút đường đi, điều chỉnh bánh lái và đẩy cần ga để giữ đúng quỹ đạo. Trọng trách quản trị dồn vào ngực, tôi giữ mắt nhìn chân trời và thủy thủ đoàn. Chúng tôi tiến lên cùng nhau, và khoảnh khắc này biến tôi thành người chỉ huy có thể tin cậy.
Captain là người chỉ huy một nhóm hoặc đội, hoặc là thuyền trưởng, phi công. Ngữ cảnh quan trọng: đội trưởng trong thể thao hay chỉ huy tàu có cách dùng khác nhau. Đa số người Việt nhận ra Captain như một danh hiệu, nhưng có khi cũng là chức vụ quân sự cấp cao. Đa số câu dùng Captain cần viết hoa khi là tên chức danh hoặc phần đầu tên riêng. Thực hành với các ví dụ hải trình, hàng không và thể thao. Chú ý sự khác biệt giữa cấp bậc và vai trò lãnh đạo.
Người Việt có xu hướng nghĩ Captain chỉ là thuyền trưởng hoặc đội trưởng, bỏ qua các ngữ cảnh quân sự hoặc chuyên môn khác; cần phân biệt rõ điều này theo ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'captain'?
In which of the following sentences is 'captain' used correctly?
Which word is similar to 'captain'?
What is the opposite of 'captain'?
In what context would you expect to see a captain?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật