LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

captain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

captain Ý nghĩa của Từ

  • người đứng đầu một nhóm hoặc đội
  • người chỉ huy một con tàu hoặc máy bay
  • một sĩ quan quân sự có cấp bậc cao hơn trung úy
Illustration for this word

captain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

captain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæptɪn/
Mỹ /ˈkæptən/
Tiết
captain

captain Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'capitainne', được rút ra từ tiếng Latin 'capitaneus', có nghĩa là 'trưởng' hoặc 'người dẫn dắt'. Hãy tưởng tượng một thuyền trưởng tự hào đứng ở vô lăng, điều khiển con tàu vượt qua những biển cả bão tố, tượng trưng cho sự lãnh đạo và dũng cảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vô-lăng chặt, đôi tay căng thẳng để cảm nhận phản hồi của tàu. Tôi dịch chuyển một chút đường đi, điều chỉnh bánh lái và đẩy cần ga để giữ đúng quỹ đạo. Trọng trách quản trị dồn vào ngực, tôi giữ mắt nhìn chân trời và thủy thủ đoàn. Chúng tôi tiến lên cùng nhau, và khoảnh khắc này biến tôi thành người chỉ huy có thể tin cậy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Captain là người chỉ huy một nhóm hoặc đội, hoặc là thuyền trưởng, phi công. Ngữ cảnh quan trọng: đội trưởng trong thể thao hay chỉ huy tàu có cách dùng khác nhau. Đa số người Việt nhận ra Captain như một danh hiệu, nhưng có khi cũng là chức vụ quân sự cấp cao. Đa số câu dùng Captain cần viết hoa khi là tên chức danh hoặc phần đầu tên riêng. Thực hành với các ví dụ hải trình, hàng không và thể thao. Chú ý sự khác biệt giữa cấp bậc và vai trò lãnh đạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Captain có nghĩa là chức danh hoặc vai trò lãnh đạo. 2) Viết hoa khi là tiêu đề. 3) Captain tàu/thuyền hay phi cơ liên quan đến chỉ huy và an toàn. 4) Phân biệt giữa đội trưởng và người lãnh đạo dự án. 5) Dùng ngôn ngữ trung tính giới tính khi chưa biết giới tính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng Captain chỉ dành cho thuyền trưởng; nó cũng dùng cho người lãnh đạo đội/nhóm.
  • Tin rằng mọi người lãnh đạo đều là Captain; có thể dùng các từ như quản lý, trưởng nhóm.
  • Captain không luôn mang tính nam giới; người dùng sẽ dùng cho mọi giới.
  • Dùng Captain ở các ngữ cảnh không liên quan đến sự chỉ huy.
  • Nhầm lẫn Captain với tên tàu hoặc chủ sở hữu tàu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nghĩ Captain chỉ là thuyền trưởng hoặc đội trưởng, bỏ qua các ngữ cảnh quân sự hoặc chuyên môn khác; cần phân biệt rõ điều này theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: cấp bậc và vai trò lãnh đạo.
  • Viết hoa Captain khi là chức danh hoặc tên riêng.
  • Luyện các cụm: captain của một tàu, captain của một đội.
  • Phân biệt ngữ cảnh hàng hải/hàng không với lãnh đạo thể thao.
  • Dùng ngôn ngữ trung lập giới tính khi chưa biết giới tính.
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'captain'?

A.Leader of a ship
B.Fast runner
C.Eloquent speaker
D.Skilled painter
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'captain' used correctly?

A.He captained the math competition.
B.The house captain was in charge of cooking.
C.She was a captain in the basketball team.
D.The captain is a furry animal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'captain'?

A.Follower
B.Commander
C.Coward
D.Librarian
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'captain'?

A.Soldier
B.Pirate
C.Passenger
D.Assistant
Bước 5: Thành thạo

In what context would you expect to see a captain?

A.In a circus tent
B.On a construction site
C.On a cruise ship
D.At a zoo

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Check-in and Boarding Rules

Travel · Airport

2026.01.01 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ