bethink - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) tiền tố 'be-' + gốc 'think'; (b) Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'beþencan', bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh trung cổ 'bethinken'; (c) Hãy tưởng tượng một người đang suy nghĩ, hồi tưởng về một kỷ niệm quý giá trong khi nhẹ nhàng gõ nhẹ lên trán, như thể để kích thích tâm trí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBethink là một động từ tiếng Anh cổ nghĩa là cân nhắc, suy nghĩ, hoặc nhớ lại điều gì đó trước khi hành động. Trong tiếng Anh hiện đại, nó hiếm gặp và thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, lịch sử hoặc mô tả kinh thánh. Cú pháp phổ biến là bethink oneself hoặc bethink of something để chỉ suy nghĩ kỹ trước khi làm việc. Người học tiếng Anh nên dùng think about hoặc reflect on trong giao tiếp hàng ngày. Việc dùng bethink mang lại cảm giác cổ kính và trang trọng, phù hợp với văn chương cổ điển hoặc phân tích lịch sử.
Bethink là từ cổ; người học nên nhận diện giọng văn lịch sử và dùng think about hoặc reflect on trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện ở văn bản trang trọng hoặc phân tích lịch sử.
What is the meaning of 'bethink'?
Identify the correct usage of 'bethink' in a sentence.
Which word is most similar to 'bethink'?
What is the opposite of 'bethink'?
Can you think of a real-life scenario where someone might bethink themselves?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật