LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bethink - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bethink Ý nghĩa của Từ

  • cân nhắc hoặc suy nghĩ về điều gì đó
  • nhớ lại hoặc gọi tâm trí
  • suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó
Illustration for this word

bethink Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bethink Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈθɪŋk/
Mỹ /bɪˈθɪŋk/
Tiết
bethink

bethink Từ nguyên của Từ

(a) tiền tố 'be-' + gốc 'think'; (b) Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'beþencan', bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh trung cổ 'bethinken'; (c) Hãy tưởng tượng một người đang suy nghĩ, hồi tưởng về một kỷ niệm quý giá trong khi nhẹ nhàng gõ nhẹ lên trán, như thể để kích thích tâm trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bethink là một động từ tiếng Anh cổ nghĩa là cân nhắc, suy nghĩ, hoặc nhớ lại điều gì đó trước khi hành động. Trong tiếng Anh hiện đại, nó hiếm gặp và thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, lịch sử hoặc mô tả kinh thánh. Cú pháp phổ biến là bethink oneself hoặc bethink of something để chỉ suy nghĩ kỹ trước khi làm việc. Người học tiếng Anh nên dùng think about hoặc reflect on trong giao tiếp hàng ngày. Việc dùng bethink mang lại cảm giác cổ kính và trang trọng, phù hợp với văn chương cổ điển hoặc phân tích lịch sử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bethink là từ cổ tiếng Anh có nghĩa là cân nhắc, suy nghĩ, hoặc nhớ lại điều gì đó trước khi hành động.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, nó hiếm gặp và thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử.
  • Có sắc thái cổ kính và trang trọng, phù hợp với văn chương cổ điển hoặc phân tích lịch sử.
  • Người học nên dùng think about hoặc reflect on trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng bethink trong câu nói thông thường vì nghe không tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Học viên nhầm bethink với think trong tiếng Anh hiện đại.
  • Cho rằng đây là động từ phổ biến.
  • Tin rằng nó luôn có nghĩa là nhớ một điều gì đó.
  • Dùng các thời trong câu hiện đại khi không phù hợp.
  • Nhầm bethink of với bethink oneself ngoài ngữ cảnh cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bethink là từ cổ; người học nên nhận diện giọng văn lịch sử và dùng think about hoặc reflect on trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện ở văn bản trang trọng hoặc phân tích lịch sử.

Mẹo Học

  • Đọc các đoạn cổ để thấy bethink trong ngữ cảnh.
  • So sánh bethink với think about để cảm nhận sắc thái.
  • Quan sát cách sử dụng trong văn hiện đại và văn học lịch sử.
  • Luyện tập với câu văn trang trọng hoặc kể chuyện để giữ giọng điệu.
  • Tránh dùng bethink trong hội thoại hàng ngày.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến như bethink of và bethink oneself.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bethink'?

A.To think quickly without reflection
B.To forget completely about something
C.To remind oneself of something
D.To act on impulse
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'bethink' in a sentence.

A.Before the meeting, I need to bethink my ideas.
B.I will bethink my favorite way to spend the day.
C.They bethink about the problem thoroughly before acting.
D.He will bethink the time for his appointment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bethink'?

A.Ignore
B.Consider
C.Overlook
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bethink'?

A.Forget
B.Recall
C.Remember
D.Recollect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might bethink themselves?

A.Choosing what to wear for a job interview can be stressful.
B.At that moment, I realized I forgot my keys.
C.When planning a vacation, many people review their budget and preferences.
D.It helped when I realized I needed to schedule an appointment next week.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ