LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bewildered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bewildered Ý nghĩa của Từ

  • bối rối
  • làm cho ai đó cảm thấy lạc lõng
  • gây khó khăn cho ai đó
Illustration for this word

bewildered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bewildered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈwɪldə/
Mỹ /bɪˈwɪldər/
Tiết
bewilder

bewildered Từ nguyên của Từ

be- (trở thành) + wilder (mất phương hướng) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một người bị lạc trong một khu rừng dày đặc đến nỗi không thể thoát ra, cảm thấy hoàn toàn bối rối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bewilder có nghĩa là làm cho ai đó bối rối, hoang mang hoặc lúng túng, hoặc khiến người ấy cảm thấy bị lạc đường. Trong tiếng Việt, từ này nhấn mạnh mức độ khó hiểu cao và sự mất phương hướng do tình huống phức tạp hoặc quá nhiều thông tin. Người học thường nhầm với confuse, nhưng confuse chỉ nói về sự khó hiểu bình thường, còn bewilder mang ý mạnh hơn và có sắc thái cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Bewilder的強度大於 confuse,用於深度困惑。 2) 常見 be bewildered by 或 bewildering。 3) 區分於 perplex 與 confuse。 4) 作動詞,也可作形容詞(bewildered)或名詞(bewilderment)。 5) 口語中避免過度使用,適用於顯著的困惑情況。

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn và hoang mang chưa chắc là bewilder
  • bewildered là trạng thái bị lúng túng hơn là hành động
  • bewildering dùng để miêu tả tính chất khó hiểu của tình huống
  • confuse và bewilder có sắc thái khác nhau
  • ngữ cảnh trang trọng hơn so với nói thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, bewilder diễn đạt sự rối rắm sâu sắc và lạc lối hơn là chỉ nhầm lẫn thông thường.

Mẹo Học

  • Kết nối bewilder với be và tính từ để mô tả trạng thái
  • Luyện tập với be bewildered by và bewildering
  • So sánh với confuse và perplex để nắm sắc thái khác nhau
  • Dùng gốc wild/wilder để nhớ cảm giác mất phương hướng
  • Đọc văn bản văn học để nắm giọng trang trọng
  • Tạo thẻ ghi chú cho từ đồng nghĩa và collocations

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bewildered'?

A.Confused
B.Extravagant
C.Content
D.Energetic
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'bewildered' used correctly?

A.She felt joyful after winning the race.
B.The cat was meowing loudly.
C.The weather was perfect for a picnic.
D.He was bewildered by the complicated instructions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bewildered'?

A.Clear
B.Perplexed
C.Certain
D.Relaxed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bewildered'?

A.Determined
B.Excited
C.Eager
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

When might someone feel bewildered?

A.When solving a difficult puzzle
B.When sleeping peacefully
C.When watching a funny movie
D.When eating a delicious meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ