LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maze Ý nghĩa của Từ

  • mạng lưới phức tạp của các lối đi khó tìm ra đường
  • tình huống gây nhầm lẫn hoặc phức tạp
  • làm cho ai đó cảm thấy bối rối
Illustration for this word

maze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /meɪz/
Mỹ /meɪz/
Tiết
maze

maze Từ nguyên của Từ

Từ 'maze' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mæs', nghĩa là 'làm rối'. Điều này liên quan đến hình ảnh đi qua một con đường phức tạp, rẽ trái phải cho tới khi mất phương hướng, tạo ra một hình ảnh tâm trí về sự bối rối trong một mê cung đầy ngã rẽ và khúc cua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

maze là danh từ chỉ một mạng lối đi phức tạp, khó tìm được lối thoát. Nó cũng được dùng ẩn dụ cho một tình huống rắc rối, chằng chịt. Tiếng Anh nói get lost in a maze hoặc solve a maze để nhấn mạnh quá trình tìm đường ra. Labyrinth mang sắc thái văn học, huyền thoại; maze phổ biến, thân thuộc hơn. Học viên thường nhầm maze với sự mơ hồ chung chung; phân biệt giữa cấu trúc vật lý và cảm giác lạc lối là quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng maze cho cấu trúc vật lý hoặc tình huống rối rắm. Labyrinth thường trang trọng, dùng cho ngữ cảnh văn học. Dùng get lost in a maze và solve a maze cho tình huống thích hợp. Thêm chi tiết cụ thể để người học hiểu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • maze chỉ đúng với địa điểm thực sự, không phải tình huống trừu tượng
  • labyrinth và maze có thể dùng thay thế trong nói hàng ngày
  • lạc đường luôn dùng maze
  • confuse và maze không phải cùng nghĩa
  • maze gợi hình ảnh khó khăn nghiêm trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt dễ nhầm maze với từ đồng nghĩa; nhấn mạnh sự phổ biến của maze trong ngôn ngữ hàng ngày và sự khác biệt với labyrinthe/mê cung cổ điển.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một mê cung thật để ghi nhớ ý nghĩa
  • kết hợp get lost in a maze và solve a maze cho dùng tự nhiên
  • phân biệt maze và labyrinth về ngữ cảnh thông thường và văn học
  • thêm chi tiết cụ thể khi miêu tả cảnh mê cung
  • luyện tập cả nghĩa đen lẫn ẩn dụ trong câu
  • chú ý collocations exit, path, dead end

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'maze'?

A.A place for growing flowers
B.A loud noise
C.A confusing network of paths or passages
D.A type of hat
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'maze' correctly?

A.The children got lost in the maze at the amusement park.
B.She wore a beautiful maze to the party.
C.He heard a maze outside his window.
D.The farmer planted a maze of sunflowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'maze':

A.Clear path
B.Puzzle
C.Forest
D.Highway
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'maze':

A.Labyrinth
B.Bridge
C.Tower
D.Straight line
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you most likely encounter a maze?

A.A beach vacation
B.A bakery
C.A cornfield maze at a fall festival
D.A concert hall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ