maze - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'maze' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mæs', nghĩa là 'làm rối'. Điều này liên quan đến hình ảnh đi qua một con đường phức tạp, rẽ trái phải cho tới khi mất phương hướng, tạo ra một hình ảnh tâm trí về sự bối rối trong một mê cung đầy ngã rẽ và khúc cua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmaze là danh từ chỉ một mạng lối đi phức tạp, khó tìm được lối thoát. Nó cũng được dùng ẩn dụ cho một tình huống rắc rối, chằng chịt. Tiếng Anh nói get lost in a maze hoặc solve a maze để nhấn mạnh quá trình tìm đường ra. Labyrinth mang sắc thái văn học, huyền thoại; maze phổ biến, thân thuộc hơn. Học viên thường nhầm maze với sự mơ hồ chung chung; phân biệt giữa cấu trúc vật lý và cảm giác lạc lối là quan trọng.
Người học tiếng Việt dễ nhầm maze với từ đồng nghĩa; nhấn mạnh sự phổ biến của maze trong ngôn ngữ hàng ngày và sự khác biệt với labyrinthe/mê cung cổ điển.
What is the meaning of the word 'maze'?
Which of the following sentences uses 'maze' correctly?
Select the synonym for 'maze':
Select the opposite of 'maze':
In what situation would you most likely encounter a maze?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật