bide - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) bi + de; (b) từ tiếng Anh cổ 'bidan' có nghĩa là 'chờ đợi', phát triển qua tiếng Đức cổ cao; (c) Hãy tưởng tượng bạn đang chờ đợi kiên nhẫn bên bờ sông trong khi các mùa thay đổi, phản ánh sự yên bình và kiên nhẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBide trong tiếng Anh nghĩa là ở lại một nơi hoặc chờ đợi một điều gì đó, hoặc sống và hành động theo một cách nhất định với sự kiên nhẫn. Các thành ngữ phổ biến gồm 'bide your time' và 'bide by the rules'. Từ này có sắc thái trầm lắng, kiên nhẫn, khác với các động từ ở trạng thái đơn giản như ở lại hay chờ đợi. Người học hay nhầm lẫn với 'abide' hay 'wait' nếu bỏ qua ý nghĩa chờ đợi có mục đích. Sử dụng trong văn viết hoặc khi mô tả các quyết định có đấu tranh thời điểm thuận lợi.
Giải thích cho người dùng tiếng Việt: bide là động từ trang trọng, nhấn mạnh sự chờ đợi đúng thời điểm và hành động dựa trên kiên nhẫn. Người học thường nhầm với stay hoặc wait và bỏ qua sắc thái thời gian.
What does the word 'bide' mean?
Choose the correct sentence that uses 'bide' appropriately.
Which word is most similar to 'bide'?
What is the opposite of 'bide'?
Can you think of a real-life context where patience is required while waiting for something to happen?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật