LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bide Ý nghĩa của Từ

  • ở lại hoặc ở một nơi
  • chịu đựng hoặc chờ đợi điều gì đó
  • hành động hoặc sống theo một cách nhất định
Illustration for this word

bide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baɪd/
Mỹ /baɪd/
Tiết
bide

bide Từ nguyên của Từ

(a) bi + de; (b) từ tiếng Anh cổ 'bidan' có nghĩa là 'chờ đợi', phát triển qua tiếng Đức cổ cao; (c) Hãy tưởng tượng bạn đang chờ đợi kiên nhẫn bên bờ sông trong khi các mùa thay đổi, phản ánh sự yên bình và kiên nhẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bide trong tiếng Anh nghĩa là ở lại một nơi hoặc chờ đợi một điều gì đó, hoặc sống và hành động theo một cách nhất định với sự kiên nhẫn. Các thành ngữ phổ biến gồm 'bide your time' và 'bide by the rules'. Từ này có sắc thái trầm lắng, kiên nhẫn, khác với các động từ ở trạng thái đơn giản như ở lại hay chờ đợi. Người học hay nhầm lẫn với 'abide' hay 'wait' nếu bỏ qua ý nghĩa chờ đợi có mục đích. Sử dụng trong văn viết hoặc khi mô tả các quyết định có đấu tranh thời điểm thuận lợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • bide là động từ khá trang trọng, thích hợp cho viết lách hoặc ngữ cảnh lịch sự.
  • Dùng 'bide your time' để diễn đạt chờ thời cơ thích hợp.
  • Tránh dùng với tân ngữ trực tiếp như 'bide the hours'; dùng 'bide your time' mới tự nhiên.
  • Khác với stay và wait ở chỗ nhấn mạnh kiên nhẫn có mục đích.
  • Trong quá khứ, động từ có dạng 'bided'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bide hiểu lầm như ở lại mãi mãi.
  • Nghĩ nó giống abide trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể đi kèm tân ngữ trực tiếp như 'bide the hours'.
  • Chỉ nói về chờ đợi ngắn hạn có mục đích ngay bây giờ.
  • Dạng quá khứ là 'bided'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người dùng tiếng Việt: bide là động từ trang trọng, nhấn mạnh sự chờ đợi đúng thời điểm và hành động dựa trên kiên nhẫn. Người học thường nhầm với stay hoặc wait và bỏ qua sắc thái thời gian.

Mẹo Học

  • Nhận diện bide là động từ trang trọng, luyện tập trong văn viết.
  • Luyện tập 'bide your time' để diễn đạt chờ thời cơ thích hợp.
  • Tránh có tân ngữ trực tiếp như 'bide the hours'.
  • So sánh với stay và wait để nắm rõ khác biệt ngữ nghĩa.
  • Quá khứ là 'bided'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bide' mean?

A.To create quickly
B.To wait patiently
C.To speak loudly
D.To argue fiercely
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'bide' appropriately.

A.I will bide my time before making a decision.
B.She tried to bide the cake in the oven.
C.You need to bide your shoes before going out.
D.He decided to bide the movie instead of watching it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bide'?

A.Accelerate
B.Endure
C.Finish
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bide'?

A.Rush
B.Wait
C.Pause
D.Reflect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where patience is required while waiting for something to happen?

A.I will bide my time until the right opportunity appears.
B.You can expect a process to conclude at any moment.
C.Having to wait for the bus can be frustrating.
D.Deciding to cancel plans can be a tough choice.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ