bifurcate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) bifurcate = bi- (hai) + furca (chĩa); (b) Nguồn gốc: Latin 'bifurcus' → Pháp cổ → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một cái cây mà thân nó phân thành hai nhánh - hình ảnh hoàn hảo của sự phân chia khi các con đường tách ra từ một nguồn gốc duy nhất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbifurcate là động từ nghĩa là phân thành hai nhánh hoặc hai phần. Thường gặp trong khoa học, địa lý, đồ thị hoặc bản đồ đường đi khi một con đường, con sông hay cây phân nhánh ra thành hai hướng khác nhau. Ở dạng tính từ, bifurcate mô tả một vật có hai nhánh. Từ này mang sắc thái trang nhã, kỹ thuật và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Người Việt học tiếng Anh có thể thấy bifurcate quá trang trọng; nên dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật để tránh giọng cứng nhắc.
What does 'bifurcate' mean?
Choose the correctly used sentence containing 'bifurcate'.
Which word is most similar to 'bifurcate'?
What is the opposite of 'bifurcate'?
Can you think of a real-life scenario where division occurs?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật