LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

biodegradable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

biodegradable Ý nghĩa của Từ

  • có thể bị phân hủy bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác
  • có thể phân hủy tự nhiên mà không gây hại cho môi trường
  • vật liệu có thể được hấp thụ bởi hệ sinh thái
Illustration for this word

biodegradable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

biodegradable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/
Mỹ /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbəl/
Tiết
biodegradable

biodegradable Từ nguyên của Từ

(biodegradable = bio- + degradable) | Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'bio' có nghĩa là 'cuộc sống' và tiếng Latinh 'degradare' có nghĩa là 'giảm'; Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 20. | Hãy tưởng tượng một khu rừng sinh động nơi lá rụng và rác thải tự nhiên biến thành đất màu mỡ, minh họa sức mạnh tái chế của tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dễ phân hủy sinh học mô tả một vật liệu có thể được vi khuẩn hoặc sinh vật sống khác phân hủy thành các thành phần tự nhiên vô hại. Trên thực tế, các sản phẩm dễ phân hủy sinh học được thiết kế để phân hủy trong thời gian hợp lý khi có điều kiện phù hợp, như độ ẩm, nhiệt và vi sinh vật. Thường gặp ở bao bì, túi đựng và dụng cụ dùng một lần. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng đảm bảo phân hủy nhanh ở mọi môi trường—điểm rải rác, nước biển hoặc khí hậu lạnh có thể làm quá trình này chậm lại. Khi chọn các sản phẩm dễ phân hủy, hãy xem xét phương thức xử lý cụ thể (ủ phân tại nhà, ủ công nghiệp hoặc lên men kỵ khí) và thời gian dự kiến. Khái niệm này nhấn mạnh việc giảm sự tồn tại của rác thải trong hệ sinh thái đồng thời vẫn cần quản lý chất thải có trách nhiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Các sản phẩm dễ phân hủy sinh học không phải lúc nào cũng dễ ủ phân.
  • Kiểm tra hướng dẫn xử lý trên nhãn mác.
  • Môi trường ảnh hưởng đến thời gian phân hủy.
  • Tránh trộn với chất thải không phân hủy được.
  • Ưu tiên các tùy chọn phân hủy được chứng nhận khi có thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dễ phân hủy sinh học luôn phân hủy nhanh ở mọi môi trường.
  • Chúng biến mất hoàn toàn ở bãi rác.
  • Dễ phân hủy sinh học và phân hữu cơ là cùng một thing.
  • Nhãn hiệu không được quy định.
  • Quy định nhãn mán giống nhau trên toàn cầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nghĩ rằng dễ phân hủy sinh học luôn phân hủy nhanh ở mọi môi trường và dễ nhầm lẫn giữa sinh học và compostable, bỏ qua điều kiện xử lý.

Mẹo Học

  • So sánh dễ phân hủy sinh học với phân hủy được chứng nhận để thấy khác biệt
  • Đọc hướng dẫn xử lý trên nhãn
  • Biết rõ nơi bỏ rác ở nước bạn
  • Tránh trộn với rác không phân hủy được
  • Tìm kiếm các chứng nhận đáng tin cậy
  • Tập trung giảm rác thải tổng thể chứ không chỉ lựa vật liệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'biodegradable'?

A.Capable of being broken down by natural processes
B.Something that cannot be recycled
C.A term used for plastic materials only
D.An adjective describing food types
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'biodegradable' in a sentence.

A.This plastic bag is biodegradable and will last for years.
B.The new biodegradable packaging decomposes naturally in landfills.
C.Biodegradable items are often thrown into the ocean.
D.Many biodegradable materials are used in car manufacturing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'biodegradable'?

A.Synthetic
B.Indestructible
C.Decomposable
D.Permanent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'biodegradable'?

A.Non-biodegradable
B.Natural
C.Renewable
D.Compostable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving biodegradable materials?

A.Some foods are packaged in biodegradable containers to reduce waste.
B.The new eco-friendly bags break down over time after being used.
C.This car is made of biodegradable parts for better efficiency.
D.People often use biodegradable processes for electronic waste.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Confetti: Fun or Nuisance?

Opinion & Ideas

2026.02.12 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ