biodegradable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(biodegradable = bio- + degradable) | Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'bio' có nghĩa là 'cuộc sống' và tiếng Latinh 'degradare' có nghĩa là 'giảm'; Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 20. | Hãy tưởng tượng một khu rừng sinh động nơi lá rụng và rác thải tự nhiên biến thành đất màu mỡ, minh họa sức mạnh tái chế của tự nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDễ phân hủy sinh học mô tả một vật liệu có thể được vi khuẩn hoặc sinh vật sống khác phân hủy thành các thành phần tự nhiên vô hại. Trên thực tế, các sản phẩm dễ phân hủy sinh học được thiết kế để phân hủy trong thời gian hợp lý khi có điều kiện phù hợp, như độ ẩm, nhiệt và vi sinh vật. Thường gặp ở bao bì, túi đựng và dụng cụ dùng một lần. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng đảm bảo phân hủy nhanh ở mọi môi trường—điểm rải rác, nước biển hoặc khí hậu lạnh có thể làm quá trình này chậm lại. Khi chọn các sản phẩm dễ phân hủy, hãy xem xét phương thức xử lý cụ thể (ủ phân tại nhà, ủ công nghiệp hoặc lên men kỵ khí) và thời gian dự kiến. Khái niệm này nhấn mạnh việc giảm sự tồn tại của rác thải trong hệ sinh thái đồng thời vẫn cần quản lý chất thải có trách nhiệm.
Người Việt học có thể nghĩ rằng dễ phân hủy sinh học luôn phân hủy nhanh ở mọi môi trường và dễ nhầm lẫn giữa sinh học và compostable, bỏ qua điều kiện xử lý.
What is the definition of 'biodegradable'?
Choose the correct usage of 'biodegradable' in a sentence.
Which word is most similar to 'biodegradable'?
What is the opposite of 'biodegradable'?
Can you think of a real-life scenario involving biodegradable materials?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật