LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

biometrics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

biometrics Ý nghĩa của Từ

  • đo lường dữ liệu sinh học, đặc biệt là để xác định danh tính.
  • các phương pháp nhận diện cá nhân dựa trên đặc điểm vật lý hoặc hành vi.
  • sự sử dụng các đặc điểm sinh học cho mục đích an ninh.
Illustration for this word

biometrics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

biometrics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌbaɪəʊˈmɛtrɪks/
Mỹ /ˌbaɪəˈmɛtrɪks/
Tiết
biometrics

biometrics Từ nguyên của Từ

sinh trắc: (bio- + metrics) → tiếng Hy Lạp 'bios' (cuộc sống) + tiếng Hy Lạp 'metron' (đo lường) → đặt trong thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng một cánh cửa tương lai quét vân tay của bạn và tự động nhận diện bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sinh trắc học là lĩnh vực đo lường và phân tích các đặc điểm sinh học để nhận diện một người, ví dụ vân tay, mống mắt, khuôn mặt hoặc giọng nói. Nó được dùng cho an ninh, kiểm soát truy cập và mở khóa thiết bị. Ưu điểm là tiện lợi và khó giả mạo, nhược điểm là rủi ro riêng tư, rò rỉ dữ liệu sinh trắc và sự biến đổi của đặc điểm theo tuổi tác, tình trạng sức khỏe hoặc biểu cảm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng khi mô tả phương thức nhận diện.
  • Nhấn mạnh quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu.
  • Phân biệt dữ liệu sinh trắc học với nghiên cứu sinh học.
  • Kết hợp với các yếu tố khác như mật khẩu để tăng an toàn.
  • Thuật ngữ phổ biến: dữ liệu sinh trắc học, xác thực sinh trắc học.
  • Chú ý đến thiên vị trong bộ dữ liệu và thiết bị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sinh trắc học luôn chính xác.
  • Một khi đã ghi danh, dữ liệu sinh trắc học không thể bị đánh cắp.
  • Sinh trắc học có thể thay thế mật khẩu hoàn toàn.
  • Các đặc điểm sinh trắc có thể tiết lộ thông tin nhạy cảm.
  • Chỉ cần có biometrics là có thể truy cập tất cả thiết bị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ biometrics là đo lường sinh học thuần túy; nhấn mạnh ứng dụng bảo mật và quyền riêng tư.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế
  • Học các collocations phổ biến: dữ liệu sinh trắc học, xác thực sinh trắc
  • So sánh sinh trắc học với mật khẩu
  • Theo dõi tranh luận về quyền riêng tư
  • Viết câu với các đặc điểm sinh trắc khác nhau
  • Đọc tin tức về sự cố an ninh sinh trắc học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of biometrics?

A.The study of plants and animals.
B.The measurement and statistical analysis of people's unique physical and behavioral characteristics.
C.The process of making audio recordings.
D.The design of modern buildings.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word biometrics correctly?

A.Many smartphones now incorporate biometrics for security.
B.They used biometrics to analyze the climate changes.
C.The chef specializes in biometrics for cooking.
D.She decided to study biometrics in her art class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to biometrics?

A.Security
B.Identification
C.Biology
D.Measurement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of biometrics?

A.Recognition
B.Security
C.Anonymity
D.Authentication
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this term is relevant?

A.Fitness trackers monitor your daily exercise and steps.
B.People often use paper documents for identification in stores.
C.A bank uses a person's fingerprint to grant access to their account.
D.Televisions today often feature high-definition displays.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ