biometrics - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sinh trắc: (bio- + metrics) → tiếng Hy Lạp 'bios' (cuộc sống) + tiếng Hy Lạp 'metron' (đo lường) → đặt trong thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng một cánh cửa tương lai quét vân tay của bạn và tự động nhận diện bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSinh trắc học là lĩnh vực đo lường và phân tích các đặc điểm sinh học để nhận diện một người, ví dụ vân tay, mống mắt, khuôn mặt hoặc giọng nói. Nó được dùng cho an ninh, kiểm soát truy cập và mở khóa thiết bị. Ưu điểm là tiện lợi và khó giả mạo, nhược điểm là rủi ro riêng tư, rò rỉ dữ liệu sinh trắc và sự biến đổi của đặc điểm theo tuổi tác, tình trạng sức khỏe hoặc biểu cảm.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ biometrics là đo lường sinh học thuần túy; nhấn mạnh ứng dụng bảo mật và quyền riêng tư.
What is the definition of biometrics?
Which sentence uses the word biometrics correctly?
Which word is most similar to biometrics?
What is the opposite of biometrics?
Can you think of a real-life context where this term is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật