LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bitterly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bitterly Ý nghĩa của Từ

  • có vị hoặc mùi mạnh mẽ và chua; không ngọt
  • gây ra cảm giác đau đớn hoặc buồn bã
  • diễn đạt những cảm xúc cứng rắn hoặc đầy oán hận
Illustration for this word

bitterly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bitterly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɪtə/
Mỹ /ˈbɪtər/
Tiết
bitter

bitterly Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ gốc proto-Ấn-Âu *bhei- (nghĩa là sắc bén). Nó được nhận vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'bitter', nghĩa là châm chích. Hãy tưởng tượng cắn vào một quả xanh chưa chín khiến mặt bạn vặn vẹo vì vị chua sắc của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nâng cốc lên, để chất lỏng trượt dọc lưỡi và di chuyển nhẹ nhàng. Tôi ngả đầu, điều chỉnh môi và một vị đắng sắc bén chạm vào, khiến mặt tôi căng lại và nhịp thở chậm lại. Tôi giữ im lặng, thở sâu và quyết định liệu có nuốt hay để mùi vị ở lại trong miệng một lúc, vì hương vị thay đổi theo thời gian. Đặt cốc xuống, vị đắng in sâu vào tâm trí và hướng dẫn những quyết định tiếp theo của tôi với sự thận trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

đắng mô tả vị có tính chát, cay hoặc khắc nghiệt, thường khiến người ăn khó chịu. Nó cũng có nghĩa bóng cho các cảm xúc như đau lòng, cay đắng hoặc thất vọng. Trong tiếng Anh, bitter có thể nói về sự đau đớn tinh thần hoặc bất công nghiêm trọng; bittersweet được dùng cho cảm xúc pha trộn giữa buồn và vui. Nguồn gốc từ gốc proto-indo-european bh ei- có nghĩa 'sắc bén', từ ngữ cổ Anh 'bitter'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Khi mô tả vị, dùng đắng, chát hoặc sắc tùy ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm bitter với sour ở thực phẩm.
  • Dùng bitter cho cảm xúc mạnh và kéo dài, không chỉ đau đớn thể xác.
  • Chỉ dùng bittersweet khi là cảm xúc pha trộn.
  • Chú ý các dạng liên quan (bitterness, bitterly).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đắng không chỉ mô tả vị mà còn cảm xúc.
  • Đắng và chua không phải cùng một hương vị.
  • Bittersweet không có nghĩa là hoàn toàn không ngọt.
  • Đồ ngọt thường không được mô tả bằng bitter.
  • Đắng có thể mô tả tâm trạng hay trải nghiệm của người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh về sự khác biệt giữa vị giác và cảm xúc trong từ bitter và các hiểu lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện tập ngữ cảnh vị giác và cảm xúc
  • Học collocation với bitter
  • So sánh với bittersweet
  • Các dạng liên quan: bitterness, bitterly
  • Phát âm: /ˈbɪtər/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bitterly' mean?

A.Sadly
B.Sweetly
C.Forcefully
D.Quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bitterly' correctly?

A.She laughed bitterly at the joke.
B.He smiled bitterly after winning the award.
C.The sun shone bitterly on the beach.
D.They danced bitterly at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bitterly'?

A.Joyfully
B.Miserably
C.Seriously
D.Eagerly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bitterly'?

A.Happily
B.Quietly
C.Kindly
D.Safely
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'bitterly'?

A.The children ran happily in the park.
B.The sunny day brought laughter and joy.
C.The disappointed athlete faced defeat bitterly.
D.The delicious meal was enjoyed by all.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing the Group Project

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 0:55 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ