bitterly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này có nguồn gốc từ gốc proto-Ấn-Âu *bhei- (nghĩa là sắc bén). Nó được nhận vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'bitter', nghĩa là châm chích. Hãy tưởng tượng cắn vào một quả xanh chưa chín khiến mặt bạn vặn vẹo vì vị chua sắc của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nâng cốc lên, để chất lỏng trượt dọc lưỡi và di chuyển nhẹ nhàng. Tôi ngả đầu, điều chỉnh môi và một vị đắng sắc bén chạm vào, khiến mặt tôi căng lại và nhịp thở chậm lại. Tôi giữ im lặng, thở sâu và quyết định liệu có nuốt hay để mùi vị ở lại trong miệng một lúc, vì hương vị thay đổi theo thời gian. Đặt cốc xuống, vị đắng in sâu vào tâm trí và hướng dẫn những quyết định tiếp theo của tôi với sự thận trọng.
đắng mô tả vị có tính chát, cay hoặc khắc nghiệt, thường khiến người ăn khó chịu. Nó cũng có nghĩa bóng cho các cảm xúc như đau lòng, cay đắng hoặc thất vọng. Trong tiếng Anh, bitter có thể nói về sự đau đớn tinh thần hoặc bất công nghiêm trọng; bittersweet được dùng cho cảm xúc pha trộn giữa buồn và vui. Nguồn gốc từ gốc proto-indo-european bh ei- có nghĩa 'sắc bén', từ ngữ cổ Anh 'bitter'.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh về sự khác biệt giữa vị giác và cảm xúc trong từ bitter và các hiểu lầm phổ biến.
What does the word 'bitterly' mean?
Which sentence uses 'bitterly' correctly?
Which word is most similar to 'bitterly'?
What is the opposite of 'bitterly'?
Can you think of a real-life context for the word 'bitterly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật