LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blade Ý nghĩa của Từ

  • phần phẳng cắt của một công cụ hoặc vũ khí
  • một phần kéo dài của lá hoặc cánh hoa
  • một mảnh vật liệu mỏng và phẳng
Illustration for this word

blade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bleɪd/
Mỹ /bleɪd/
Tiết
blade

blade Từ nguyên của Từ

blade = 'blad' (tiếng Anh cổ) + 'blade' (tiếng German nguyên thủy), xuất phát từ các gốc tiếng Anh cổ và tiếng German có nghĩa là 'cắt'. Hãy tưởng tượng một lưỡi cắt sáng bóng, sắc bén cắt xuyên qua không khí, tượng trưng cho sự chính xác và nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt lưỡi dao một cách cẩn thận, cảm thấy độ lạnh của kim loại trên lòng bàn tay. Tôi đẩy nó dọc theo bề mặt, rồi kéo nó về phía sau và điều chỉnh tư thế để giữ đường thẳng. Một vài thay đổi nhỏ về góc đòi hỏi sự điều chỉnh đều đặn, và tôi giữ nhịp. Khi đặt nó đúng nơi, lưỡi dao trở thành một phần của công việc và nhiệm vụ trở nên sống động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, blade chủ yếu chỉ phần cạnh sắc và phẳng của dao, kiếm hoặc dao cạo, nhưng nó cũng có nghĩa là phần phẳng và dài của một lá cây, hay một miếng vật liệu mỏng được cắt từ kim loại, nhựa hoặc gỗ. Từ này gợi lên cảm giác chính xác và nguy hiểm, và xuất hiện trong các cụm từ như cạnh dao hay blade của cọng cỏ. Trong thực vật học, blade thường được gọi là lamina hoặc phiến lá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Blade chủ yếu ám chỉ phần sắc bén ở cạnh của dao hoặc kiếm; cũng có thể chỉ phần phẳng của phiến lá trong sinh học
  • Khi dùng, không nhầm blade với phần cán
  • Các cụm từ quen: blade của dao, blade dao cạo, lamina lá
  • Phát âm: /bleɪd/

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blade không phải luôn là lưỡi dao; đôi khi là toàn bộ dụng cụ
  • blade và lamina leaf dễ bị nhầm lẫn trong dùng hàng ngày
  • blade không phải là tay cầm
  • blade của cỏ khác với lamina lá
  • blade không phải thuật ngữ sinh học phổ biến nếu thiếu ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, blade có hai nghĩa chính: lưỡi dao và phiến lá trong sinh học. Sai lầm phổ biến là nhầm blade với phần cán hoặc dùng blade cho toàn bộ công cụ.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của blade: cạnh sắc của dụng cụ và phiến lá
  • Luyện tập với các cụm từ như blade của dao, razor blade
  • Phân biệt ý nghĩa thực tế và ẩn dụ
  • Chú ý blade khác với phần cán theo ngữ cảnh
  • Đọc tài liệu thực vật để thấy blade dùng trong sinh học
  • Luyện phát âm /bleɪd/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'blade' refer to?

A.Sharp cutting edge
B.Kitchen utensil
C.Writing tool
D.Piece of cloth
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is an example of a blade?

A.Table
B.Chair
C.Bed
D.Sword
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'blade'?

A.Edge
B.Handle
C.Round
D.Soft
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be an opposite of 'blade'?

A.Sharp
B.Heavy
C.Dangerous
D.Blunt
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a blade most commonly used?

A.Driving a car
B.Flying an airplane
C.Playing a musical instrument
D.Cooking in the kitchen

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Daily Greetings at the Café

Daily Greetings

2025.09.28 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Journey of a Lifetime: Cross-Country Perspectives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 0:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ