LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blare Ý nghĩa của Từ

  • phát ra âm thanh lớn và chói tai
  • phát ra tiếng ồn lớn
  • một âm thanh lớn, đặc biệt là từ còi hoặc chuông báo
Illustration for this word

blare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bleə/
Mỹ /blɛr/
Tiết
blare

blare Từ nguyên của Từ

Gốc: blare = âm thanh lớn; Nguồn gốc lịch sử: không rõ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc còi vang vọng trên đường, thu hút mọi sự chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blare là động từ tiếng Anh có nghĩa là phát ra một âm thanh lớn, gắt; danh từ ám chỉ chính âm thanh đó. Thường gặp với còi báo, còi xe hay báo động. Ví dụ The siren blared, The horn blared. Từ này mang sắc thái xâm nhập và cường độ, nhấn mạnh sự ồ ạt của âm thanh hơn là một tiếng kêu nhẹ. Nguồn gốc từ tiếng Anh liên quan tới ý nghĩ âm thanh lớn, nhưng nguồn gốc lịch sử chính xác vẫn chưa rõ. Hình ảnh gợi nhớ là một còi xe trên phố vang lên khiến mọi người chú ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dung để blare cho âm thanh lớn và chói tai từ còi, siren hoặc báo động. 2) Động từ thường đi với đối tượng như horn hoặc siren. 3) Danh từ mô tả chính âm thanh. 4) Ngữ nghĩa mang tính xâm nhập và cấp bách, không mang tính âm nhạc. 5) Cụm từ thường gặp: blare một horn, chuông báo động blares.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blare không dùng cho giọng nói của con người và âm nhạc.
  • Không nói một người blare; nói về âm thanh hoặc thiết bị phát ra âm thanh.
  • Không nhầm với buzz hay bang.
  • Danh từ mô tả âm thanh chính nó, không phải hành động tạo âm.
  • Tránh dùng cho âm thanh nhẹ hoặc ngắn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có xu hướng nghĩ blare là âm thanh lớn chung chung, dễ nhầm với âm nhạc hoặc giọng nói. Tập trung vào ngữ cảnh còi báo động và còi xe sẽ hữu ích.

Mẹo Học

  • Luyen tap các collocation với horn và siren.
  • Kết hợp blare với các thiết bị phát âm thanh.
  • Danh từ mô tả âm thanh bản thân.
  • Nhớ tới ý nghĩa xâm nhập và cấp bách.
  • So sánh với các động từ âm thanh mạnh khác.
  • Dùng hình ảnh còi báo động để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'blare'?

A.Shout
B.Laugh
C.Whisper
D.Play music loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'blare' correctly?

A.The alarm clock blared at 6 AM.
B.She whispered her secret to him.
C.He shouted for help.
D.They laughed at the joke.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the synonym of 'blare'?

A.Murmur
B.Yell
C.Silence
D.Soft
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blare'?

A.Whisper
B.Shout
C.Cry
D.Scream
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'blare'?

A.At a library
B.While reading a book
C.In a spa
D.During a rock concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ