LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blase - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blase Ý nghĩa của Từ

  • thờ ờ hoặc không quan tâm đến điều gì đó vì đã thấy quá nhiều lần
  • vô cảm
Illustration for this word

blase Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blase Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blɑːˈzeɪ/
Mỹ /blɑˈzeɪ/
Tiết
blase

blase Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: blasé (từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'mệt mỏi, được thỏa mãn'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh > tiếng Pháp cổ > tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lữ khách mệt mỏi, đã thấy mọi thứ thế giới có để mang lại, giờ không còn hứng thú ngồi ở một lễ hội từng hấp dẫn, thờ ơ trước những thu hút đầy màu sắc xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blasé là một trạng thái tâm lý chứ không phải tính cách đầy đủ. Nó có nghĩa là cảm thấy không bị ấn tượng hoặc thờ ơ sau khi tiếp xúc lặp đi lặp lại với điều gì đó từng gây hứng khởi. Trong tiếng Việt, từ này thường mang sắc thái điềm tĩnh, lạnh lùng nhưng cũng có thể cho thấy sự kiềm chế trước sự ồn ào. Người bản ngữ dùng nó cho các tình huống như tiệc, buổi hòa nhạc hoặc những điều mới mẻ đã mất đi sức hấp dẫn ban đầu. Ngữ điệu và ngữ cảnh quyết định xem blasé được hiểu là sự tự tin lạnh lùng hay mỏi mệt trước sự náo nhiệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm blasé với chán hoặc mệt mỏi; sắc thái của nó lạnh hơn và có sự tự chủ.
  • Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh; cùng một câu có thể hiểu là sự điềm tĩnh sang trọng hoặc mỏi mệt bi quan tùy ngữ điệu.
  • Thường đi với danh từ như bữa tiệc, buổi hòa nhạc hoặc món đồ mới; không dùng với danh từ trừu tượng.
  • Blasé chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói; trong văn viết trang trọng, hãy dùng từ chính xác hơn.
  • Kết hợp với tính từ như điềm đạm, thanh lịch hoặc lạnh lùng để truyền đạt sắc thái.
  • Học viên nên luyện nghe người bản xứ để nắm nhịp điệu và sắc thái phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • blasé không chỉ là chán; nó mang tính lạnh lùng và điềm tĩnh tinh tế.
  • Nó không nhất thiết ám chỉ sự thù ghét hay tiêu cực với người hay sự kiện.
  • Có thể mô tả phản ứng trước thứ gì đó từng gây hứng khởi.
  • Tùy bối cảnh và giọng điệu; dùng sai có thể nghe như kiêu kỳ.
  • Khác với thờ ơ thuần túy; blasé mang sắc thái tự tin và thận trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, blasé có thể được hiểu như sự lạnh lùng lịch sự; văn cảnh và giọng điệu quyết định mức độ trang nhã hay thiếu nhiệt.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng điệu chứ không chỉ ý nghĩa chữ.
  • So sánh blasé với bored và nonchalant để nắm sắc thái.
  • Học các collocations thông dụng (blasé about, thái độ blasé).
  • Nghe người bản xứ để nhận cách dùng tự nhiên.
  • Luyện tập ở các tình huống khác nhau (tiệc, concert, món đồ mới).
  • Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng; dùng từ chính xác hơn khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'blase'?

A.Unimpressed or indifferent due to overexposure
B.Excited and enthusiastic about everything
C.Confused or uncertain about a situation
D.Feeling joyful and content
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'blase' correctly?

A.The child appeared blase as she unwrapped her birthday gifts.
B.He felt blase when he learned he won the lottery.
C.She was blase about the movie, despite it receiving rave reviews.
D.After reading many books on the topic, he was blase about the lectures.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'blase'?

A.Eager
B.Indifferent
C.Joyful
D.Excited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blase'?

A.Indifferent
B.Unimpressed
C.Eager
D.Apathetic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be described as 'blase'?

A.He was thrilled when he received his promotion at work.
B.After attending so many concerts, she felt nothing but blase about the band’s latest performance.
C.Watching his favorite team's game was a highlight of his week.
D.The chef was excited to try a new recipe.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ