LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blasphemy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blasphemy Ý nghĩa của Từ

  • hành động nói bất kính về những điều thiêng liêng
  • làm nhục thần thánh hay tôn giáo
Illustration for this word

blasphemy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blasphemy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈblæs.fə.mi/
Mỹ /ˈblæsfəmi/
Tiết
blasphemy

blasphemy Từ nguyên của Từ

(a) Phân rã gốc: 'blasphem-' (Hy Lạp: nói xấu) + 'y' (hậu tố danh từ); (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'blasphemia' → Latin 'blasphemia' → tiếng Pháp cổ 'blasphemie' → tiếng Anh trung đại; (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đang tức giận la hét lăng mạ ở một nơi linh thiêng, khiến đám đông xung quanh rùng mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blasphemy là danh từ chỉ hành động nói hoặc làm thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với điều thiêng liêng, tín ngưỡng hoặc các vị thần. Trong nhiều xã hội hiện đại, thuật ngữ này mang nặng tính đạo đức và có thể liên quan đến vấn đề pháp lý, mặc dù luật lệ khác nhau tùy nước. Trong giao tiếp hàng ngày, blasphemy thường gắn với sự xúc phạm mạnh mẽ hơn là buộc tội pháp lý cụ thể. Khi học từ này, chú ý giọng điệu trang nghiêm và sự nhạy cảm văn hóa, và phân biệt nó với profanity nhằm xúc phạm phi tôn giáo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý người nghe
  • Tôn trọng ngữ cảnh văn hóa
  • Không gán cho lời nói thông thường là phạm thượng ngay lập tức
  • Biết luật lệ và chuẩn mực địa phương
  • Phân biệt blasphemy với lời lăng mạ phi tôn giáo
  • Dùng trong các thảo luận học thuật hoặc lịch sử

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blasfemi là điều bị xem là bất hợp pháp ở mọi nơi.
  • Nó chỉ liên quan đến Kitô giáo.
  • Blasfemi có nghĩa là xúc phạm Trời trực tiếp.
  • Mọi phê bình tôn giáo đều là blasphemy.
  • Blasfemy chỉ liên quan đến tôn giáo nói chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ chứ Blasphemy mang sắc thái nghiêm trang và nhạy cảm văn hóa; khác với sự phê bình hợp lý về tôn giáo.

Mẹo Học

  • Phân biệt thánh thiện và thế tục
  • Cân nhắc nhạy cảm văn hóa và luật lệ địa phương
  • Phân biệt blasphemy và xúc phạm thường
  • Học các cách dùng lịch sử hoặc văn học
  • Tránh đùa về tôn giáo nơi công cộng
  • Luyện tập trong bối cảnh học thuật hoặc lịch sử

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'blasphemy' mean?

A.Respect towards sacred things
B.A disrespectful or irreverent act towards something considered holy
C.A kind of prayer
D.A celebration in honor of a deity
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'blasphemy'.

A.The artist's painting was a blasphemy against nature.
B.Critics called the novel a blasphemy against religious values.
C.Singing in the shower is a daily blasphemy for her.
D.He felt a blasphemy when he forgot his keys.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'blasphemy'?

A.Devotion
B.Honor
C.Sacrilege
D.Admiration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blasphemy'?

A.Mockery
B.Scorn
C.Reverence
D.Sacrilege
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might commit an act of blasphemy?

A.A community gathers to celebrate their traditions.
B.During a religious service, someone made jokes about the sacred rituals.
C.A group of friends enjoys discussing their favorite books.
D.Several musicians come together to perform for a crowd.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ