LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

commit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

commit Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện hoặc tiến hành một hành động
  • cam kết hoặc ràng buộc với một chính sách nhất định
  • giao cho người khác giữ
Illustration for this word

commit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

commit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈmɪt/
Mỹ /kəˈmɪt/
Tiết
commit

commit Từ nguyên của Từ

com- (cùng nhau) + mittere (gửi) = cùng nhau gửi. Xuất phát từ tiếng Latinh 'committere', qua tiếng Pháp cổ tới tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người cùng nhau gửi tin nhắn, cam kết thực hiện kế hoạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em giữ chặt nắp hộp, đẩy xuống và đặt nó đúng vị trí. Trong động tác ấy, tôi cảm thấy sức nắm và sự điều chỉnh của tâm trí đang hình thành một kế hoạch(move). Tôi quyết định giữ lời hứa, và một sự kiên định bình yên tràn ngập trong lòng. Cảm giác ấy biến hành động thành cam kết thực sự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Commit có ba nghĩa chính: thực hiện một hành động với một kế hoạch cụ thể; cam kết hoặc ràng buộc với một chính sách hay con đường hành động; giao vật cho người khác giữ. Trong tiếng Anh, chúng ta gặp cụm 'commit to a project' (cam kết với một dự án), 'commit to memory' (nhớ bằng cách ghi nhớ), 'commit a crime' (phạm tội). Người học tiếng Việt thường dùng từ 'cam kết' cho nghĩa đầu tiên mà quên nghĩa thứ hai hoặc dùng 'giao nộp' không phù hợp với ngữ cảnh. Nhiều người nhầm 'commit' với 'promise' hoặc cho rằng liên hệ tới lưu trữ dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng commit cho hành động và cam kết cụ thể. Cụm từ phổ biến: commit to a project, commit to memory, commit a crime. Trong văn bản formal, commit to a policy. Trong máy tính, commit là lưu thay đổi. Lưu ý memory nghĩa là ghi nhớ có luyện tập, không chỉ nhớ mà không luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Commit không chỉ là lời hứa; nó đi kèm hành động.
  • Commit to memory không chỉ đơn thuần nhớ mà còn luyện tập ghi nhớ.
  • Commit a crime là cách nói phổ biến cho hành động phạm tội.
  • Commit không phải lúc nào cũng có nghĩa là giao cho giữ.
  • Promise và commit không phải lúc nào cũng thay thế được với mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, commit kết hợp lời hứa, hành động và trách nhiệm. Người học thường tập trung vào lời hứa mà bỏ qua hành động thực hiện.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của commit: hành động, cam kết, giao giữ.
  • Cụm từ phổ biến: commit to a project, commit to memory, commit a crime.
  • Phân biệt cam kết với lời hứa qua sự hiện diện của hành động.
  • Trong máy tính, commit lưu thay đổi vào hệ thống.
  • Chú ý giới từ: commit to, commit memory, v. v.
  • Phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai: kəˈmɪt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'commit'?

A.To bake cookies
B.To dedicate oneself to a goal
C.To watch a movie
D.To fly a kite
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'commit' correctly?

A.He commit to buy a new car.
B.She decided to commit to eating healthier.
C.Let's commit to playing tennis tomorrow.
D.I commit to going to the moon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'commit'?

A.Relinquish
B.Participate
C.Acquire
D.Illuminate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'commit'?

A.Celebrate
B.Neglect
C.Praise
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'commit'?

A.He decides to take a nap.
B.She promises to work hard on her new project.
C.They go for a walk in the park.
D.We try a new restaurant for dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ