LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blemish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blemish Ý nghĩa của Từ

  • dấu hiệu làm giảm vẻ ngoài
  • khuyết điểm hoặc thiếu sót
  • làm hại hoặc làm tổn thương đến tình trạng tốt của một thứ
Illustration for this word

blemish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blemish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈblɛmɪʃ/
Mỹ /ˈblɛmɪʃ/
Tiết
blemish

blemish Từ nguyên của Từ

blemish = blemish (gốc); Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'blemir' → tiếng Latin 'blenniare' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bức tranh đẹp với một vết nhỏ đáng chú ý làm phân tâm bạn khỏi vẻ đẹp của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blemish là một danh từ tiếng Anh có nghĩa là một vết làm mất thẩm mỹ, một khuyết điểm hoặc sự không hoàn hảo của một vật, hoặc là một vết nám trên da; động từ blemish có nghĩa là làm hỏng hoặc làm tổn hại tình trạng tốt. Tiếng Việt thường dùng từ tương ứng là nhược điểm, khuyết điểm, hoặc vết thâm trên da tùy ng context. Người học thường hiểu blemish chỉ là vết trên da hoặc coi nó như một sự ô nhục đạo đức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Không dùng cho nghĩa đạo đức. 2) Ghép với tính từ như nhỏ, dễ thấy. 3) blemish-free adalah frasa umum. 4) Phân biệt danh từ và động từ. 5) So sánh với defect hoặc flaw trong mô tả sản phẩm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blemish chỉ nói về vết trên da
  • luôn chỉ định khiếm khuyết nghiêm trọng
  • vết bẩn và blemish có thể thay thế cho nhau
  • blemish thể hiện lỗi đạo đức
  • blemish mô tả các vấn đề hệ thống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường cho rằng blemish chỉ là vết nhơ đạo đức hoặc vết trên da. Trong tiếng Anh, từ này cũng được dùng cho khuyết điểm vật lý hoặc hiệu suất; chú ý ngữ cảnh và collocation.

Mẹo Học

  • Luyện cả hai nghĩa danh từ và động từ trong ngữ cảnh
  • Ghép với tính từ như nhỏ, dễ thấy
  • Học các collocation như blemish-free
  • Phân biệt defect, flaw theo ngữ cảnh
  • Đọc các nhận xét sản phẩm để thấy cách dùng thật
  • Tự viết câu ví dụ để khắc sâu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'blemish'?

A.To clean
B.A mark
C.To fix
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'blemish' used correctly?

A.She blemished the floor with a mop.
B.Can you blemish this for me?
C.The blemish was delicious.
D.His speech had no blemish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'blemish'?

A.Flaw
B.Perfect
C.Complete
D.New
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blemish'?

A.Fix
B.Perfect
C.Improve
D.Alone
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'blemish'?

A.Talking about a scratched car
B.Describing a perfect painting
C.Discussing a clean room
D.Mentioning a happy event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ