blend - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Blend = blend (không có tiền tố/hậu tố) → tiếng Anh cổ 'blendan' (trộn) → tiếng Anh trung cổ 'blenden' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang làm một ly sinh tố đầy màu sắc với trái cây, mỗi màu hòa trộn vào nhau thành một thức uống ngon lành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn nắm thìa và di chuyển nó quanh nồi, kéo hai chất lỏng lại về cùng một điểm. Một động tác xoay cổ tay nhẹ nhàng đẩy chúng va chạm và bắt đầu hòa trộn. Tôi điều chỉnh nhiệt độ, giữ nhịp, cảm thấy kết cấu thay đổi dưới bàn tay. Kết quả là một hỗn hợp dịu nhẹ, sẵn sàng cho món ăn tiếp theo.
Blend là một từ linh hoạt có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là trộn các vật thể hoặc chất lại với nhau để các phần trở nên không thể phân biệt, thường cho ra một kết quả đồng nhất mịn màng, như trộn hoa quả để làm smoothie hoặc hài hòa màu sắc. Danh từ là sự pha trộn khác thành phần, thường gợi ý sự hài hòa hoặc cân bằng, như blend cà phê hoặc một dải màu. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ blendan, qua tiếng Anh trung cổ đến tiếng Anh hiện đại.
Hãy nghĩ blend như một sự trộn có chủ ý và hài hòa tạo ra kết quả mịn; người học thường nhầm với mix hoặc combine và bỏ qua sắc thái hài hòa và sản phẩm cuối cùng.
What does the word 'blend' mean?
In which sentence is 'blend' used correctly?
What is an opposite of 'blend'?
Which of the following is a synonym for 'blend'?
How would you use 'blend' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật