LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blend Ý nghĩa của Từ

  • trộn các thứ lại
  • kết hợp các yếu tố khác nhau
  • hỗn hợp của các chất khác nhau
Illustration for this word

blend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blɛnd/
Mỹ /blɛnd/
Tiết
blend

blend Từ nguyên của Từ

Blend = blend (không có tiền tố/hậu tố) → tiếng Anh cổ 'blendan' (trộn) → tiếng Anh trung cổ 'blenden' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang làm một ly sinh tố đầy màu sắc với trái cây, mỗi màu hòa trộn vào nhau thành một thức uống ngon lành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn nắm thìa và di chuyển nó quanh nồi, kéo hai chất lỏng lại về cùng một điểm. Một động tác xoay cổ tay nhẹ nhàng đẩy chúng va chạm và bắt đầu hòa trộn. Tôi điều chỉnh nhiệt độ, giữ nhịp, cảm thấy kết cấu thay đổi dưới bàn tay. Kết quả là một hỗn hợp dịu nhẹ, sẵn sàng cho món ăn tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blend là một từ linh hoạt có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là trộn các vật thể hoặc chất lại với nhau để các phần trở nên không thể phân biệt, thường cho ra một kết quả đồng nhất mịn màng, như trộn hoa quả để làm smoothie hoặc hài hòa màu sắc. Danh từ là sự pha trộn khác thành phần, thường gợi ý sự hài hòa hoặc cân bằng, như blend cà phê hoặc một dải màu. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ blendan, qua tiếng Anh trung cổ đến tiếng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng blend khi nhấn mạnh một hỗn hợp mịn màng và tạo thành sản phẩm. Dạng danh từ chỉ sản phẩm hoặc kết quả. Phân biệt với mix khi một vài thành phần vẫn giữ được nhận diện của chúng. Cụm từ: blend in, blend together, blend cà phê, gradient màu. Thường gặp trong nấu ăn, thiết kế và mỹ phẩm. Nhớ gốc từ và hình dung màu sắc và hương vị hòa quyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blend chỉ nói đến chất lỏng.
  • Blend và mix có nghĩa hoàn toàn như nhau.
  • Một blend phải là sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Pha trộn chỉ liên quan đến màu sắc hoặc hương vị.
  • Blend là từ ngữ hiếm hoặc kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ blend như một sự trộn có chủ ý và hài hòa tạo ra kết quả mịn; người học thường nhầm với mix hoặc combine và bỏ qua sắc thái hài hòa và sản phẩm cuối cùng.

Mẹo Học

  • Thực hành với các món ăn và dự án nghệ thuật.
  • Nhìn ngữ cảnh cho thấy blend là sản phẩm hay quá trình.
  • So sánh blend với mix và combine trong ví dụ.
  • Dùng cụm từ như blend in, color blend, coffee blend.
  • Chú ý yếu tố hài hòa trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'blend' mean?

A.Break into pieces
B.Mix together thoroughly
C.Speak loudly
D.Swim in water
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'blend' used correctly?

A.He wanted to blend the glass so it would shatter.
B.She blended in with the crowd because of her bright clothes.
C.The teacher asked the students to blend during the lesson.
D.The cat tried to blend with the birds.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an opposite of 'blend'?

A.Mix
B.Combine
C.Separate
D.Stir
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is a synonym for 'blend'?

A.Discord
B.Merge
C.Discrete
D.Diverge
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'blend' in a real-life context?

A.Reading a book aloud in a library
B.Mixing different colors to create a new shade of paint
C.Playing video games with friends
D.Building a sandcastle on the beach

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Product Sample Follow-up

Workplace Meeting

2026.01.27 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Influence of Technology on Social Media

Technology & Social Media

2025.10.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Where the Map Ends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.29 · 2:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ