LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blur - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blur Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó mờ hoặc không rõ ràng
  • trở nên không rõ ràng
  • trạng thái mơ hồ hoặc hình ảnh không rõ
Illustration for this word

blur Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blur Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blɜː/
Mỹ /blɜr/
Tiết
blur

blur Từ nguyên của Từ

Gốc: blur (từ tiếng Anh trung cổ 'bloren', có nghĩa là 'làm mờ'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ống kính máy ảnh không được lấy nét, tạo ra một cái nhìn mơ hồ và không rõ về một cảnh đẹp tuyệt vời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blur là một từ tiếng Anh đa dụng, được dùng như động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là làm cho cái gì đó mờ đi hoặc không rõ; hoặc trở nên mờ đục, như thị lực hay ký ức. Là danh từ, blur chỉ sự mờ nhò hoặc hình ảnh không sắc nét. Trong nhiếp ảnh và thiết kế, hiệu ứng mờ có thể được dùng có chủ ý để nhấn mạnh chủ thể hoặc truyền tải cảm giác vận động; trong đời sống hàng ngày, người ta nói phong cảnh bị mờ đi vì mưa hoặc sương mù, hoặc ranh giới giữa sự thật và tin đồn trở nên mờ. Người học thường nhầm lẫn giữa blur và blurry.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Blur có thể là động từ hoặc danh từ, với mẫu dùng khác nhau.
  • Động từ thường đi cùng tân ngữ (blur hình ảnh).
  • Trong nhiếp ảnh, làm mờ có thể là kỹ thuật có chủ ý để thể hiện chuyển động.
  • Danh từ chỉ sự mờ hoặc hình ảnh không rõ nét.
  • Cẩn thận phân biệt blur và blurry khi học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blur không chỉ áp dụng cho thị giác; ký ức cũng có thể mờ đi.
  • Mờ không phải lúc nào cũng có nghĩa là không thể nhìn thấy hoàn toàn.
  • Blur không phải tính từ; blurry là tính từ đúng.
  • Không hợp lý làm mờ điều đã rõ.
  • Nhiều người học nhầm blur với blurry trong nhiều ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng blur có thể là động từ hoặc danh từ và có thể ám chỉ sự mờ của trí nhớ hoặc ranh giới; nhấn mạnh nhầm lẫn giữa blur và blurry.

Mẹo Học

  • Hiểu blur có thể là động từ và danh từ.
  • Gắn với đối tượng cụ thể: làm mờ hình ảnh; hình ảnh bị mờ.
  • Chú ý thành ngữ: blur the line, làm mờ chi tiết không cần thiết.
  • Phân biệt blur với blurry và blurred.
  • Thực hành cách dùng ẩn dụ: làm mờ sự thật; trí nhớ bị mờ.
  • Phát âm: blur gần với /blɜːr/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'blur'?

A.To sharpen
B.To distort
C.To clarify
D.To emphasize
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'blur' used correctly?

A.She tried to blur the image for better visibility.
B.He enhanced the picture to blur the details.
C.The artist sharpened the edges to create a blur effect.
D.The writer described the scene with precise details, avoiding any blur.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'blur'?

A.Clear
B.Sharp
C.Fade
D.Transparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would you encounter a 'blur'?

A.Watching a fast-moving car
B.Reading a book with glasses
C.Looking through binoculars
D.Observing a stationary object
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the word 'blur' in a real-life context?

A.Visual distortion
B.Enhanced clarity
C.Precise focus
D.Defined boundaries

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
From Shooting Hoops to the Sofa

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ