LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blushes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blushes Ý nghĩa của Từ

  • đỏ mặt vì xấu hổ
  • sự đỏ của khuôn mặt
  • phản ứng với sự ngại ngùng hoặc tội lỗi
Illustration for this word

blushes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blushes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blʌʃ/
Mỹ /blʌʃ/
Tiết
blush

blushes Từ nguyên của Từ

blush = blush (gốc). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'blyscan', có nghĩa là tỏa sáng; đã phát triển thành 'bluschon' trong tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nhút nhát đỏ mặt khi được khen ngợi, như một bông hồng nở đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blush là từ ngữ có hai chức năng: động từ nghĩa là mặt đỏ vì xấu hổ, thiếu tự tin hay tội lỗi; danh từ chỉ sự đỏ mặt hoặc sản phẩm mỹ phẩm má hồng. Người học thường gặp khó phân biệt blush với flush hoặc rouge trong tiếng Việt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ blyscan, qua tiếng Pháp trung cổ, rồi vào tiếng Anh hiện đại. Hình dung một người nhút nhát đỏ mặt khi được khen ngợi, như một đóa hoa đang nở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm blush với makeup. Bạn có thể đỏ mặt dù không dùng má hồng. Dùng blush để mô tả đỏ mặt do xấu hổ hoặc cảm xúc, và thêm các cụm từ như đỏ mặt vì lời khen.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đỏ mặt không phải lúc nào cũng là makeup; có thể là cảm xúc.
  • Khác với đỏ mặt do sốt hoặc bệnh.
  • Má hồng được thoa lên má.
  • Trang điểm có thể được gỡ bỏ và thoa lại.
  • Cách diễn đạt blush khác nhau giữa các ngôn ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh: blush có nghĩa hai mặt, đỏ mặt và kem má; lưu ý phân biệt.

Mẹo Học

  • Blush có hai nghĩa: đỏ mặt và mỹ phẩm; luyện cách phân biệt chúng.
  • Sử dụng cụm từ như đỏ mặt vì xấu hổ so với vì lời khen.
  • Danh từ có thể nói lên màu đỏ hoặc sản phẩm.
  • Gợi ý: đỏ mặt sâu, đỏ mặt nhẹ, đỏ mặt tự nhiên.
  • Lắng nghe hội thoại để phân biệt cảm xúc và mỹ phẩm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ