LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

boasts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

boasts Ý nghĩa của Từ

  • nói một cách tự hào về thành tựu
  • khoe khoang
  • một tuyên bố tự hào về bản thân
Illustration for this word

boasts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

boasts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bəʊst/
Mỹ /boʊst/
Tiết
boast

boasts Từ nguyên của Từ

boast = khoe khoang (động từ) → tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'bostier', có nghĩa là khoe khoang. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên sân khấu, tự hào chia sẻ thành tựu của mình trong khi khán giả chăm chú lắng nghe, bị cuốn hút bởi những lời nói của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi, đứng thẳng vai và chuẩn bị lên tiếng. Tôi đẩy câu chữ ra, chuyển ánh mắt để thu hút sự chú ý. Cảm giác như một ngọn lửa nhỏ trong ngực, vừa háo hức vừa ngại ngùng. Trong cuộc trò chuyện thực tế, cách nói này trở thành công cụ giúp tôi kể thành tích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Boast có nghĩa là khoe khoang về thành tựu hoặc khả năng của bản thân. Dạng động từ là boast about hoặc boast that; danh từ boast là sự khoe khoang. Trong tiếng Anh, khoe khoang thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước; người học nên phân biệt với brag và show off. Gợi ý: dùng boast about và boast that; boast of ít dùng. Tông và ngữ cảnh ảnh hưởng lớn tới cảm nhận của người nghe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng boast about chứ không phải boast of; chỉ dùng khi cần nhấn mạnh; phân biệt danh từ và động từ; tránh phô trương quá mức; ngữ điệu tùy ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Boast luôn mang tính tiêu cực
  • Có thể thay thế mô tả trung lập
  • Boast không có dạng danh từ
  • Boast of bị dùng sai
  • Ngữ điệu quan trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, khoe khoang thường có sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm; học viên cần phân biệt ngữ cảnh và dùng các collocation đúng.

Mẹo Học

  • Học các collocation thông dụng: boast about, boast that
  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Chú ý ngữ điệu (hài hước vs kiêu ngạo)
  • Tránh tự khoe những thành tựu trung lập
  • Luyện tập với các giới từ khác nhau
  • So sánh với brag và show off

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ