bode - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ là 'bode', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bōdian' (thông báo, triệu tập). Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Đức nguyên thủy '*bōdōną' (công bố). Một hình ảnh sống động sẽ là một người đưa tin đến với một cuộn giấy, tiên đoán một sự kiện quan trọng, liên kết 'boding' với việc truyền đạt tin tức và cảnh báo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbode là một động từ khá trang trọng có nghĩa là cho thấy điều gì đó có thể sẽ xảy ra hoặc đóng vai trò như một điềm báo/c cảnh báo. Trong tiếng Anh, người ta thường nói 'bode well' hoặc 'bode ill' và dùng chủ yếu trong văn bản học thuật, báo chí hoặc ngữ cảnh formal. Nó diễn đạt ý suy luận dựa trên các dấu hiệu chứ không phải dự báo chính xác. Người học nên chú ý giọng điệu trang nghiêm và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng bode mang sắc thái trang trọng dựa trên dấu hiệu, không phải dự báo chính xác; dùng trong văn phong formal
What does the word 'bode' mean?
Choose the correctly used sentence with the word 'bode'.
Which word is most similar to 'bode'?
What is the opposite of 'bode'?
Can you think of a situation where something might bode well or poorly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật