bogus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: bogus (nguồn gốc không rõ, nhưng có thể từ 'bogus' có nghĩa là giả mạo). Nguồn gốc lịch sử: ra đời vào thế kỷ 19, có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp. Hình ảnh ký ức: hãy tưởng tượng một tài liệu giả có con dấu 'bogus', tượng trưng cho điều gì đó không có thật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbogus là một tính từ thông dụng có nghĩa là không xác thực, sai lệch hoặc lừa đảo. Thường được dùng để mô tả các tuyên bố, sản phẩm hoặc tài liệu giả mạo. Giọng điệu mang tính xem thường và thường gặp trong văn nói. Nguồn gốc từ thế kỷ XIX, có thể chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp. Hình ảnh ghi nhớ: một tài liệu giả mạo có đóng chữ 'bogus' để nhắc về sự không thật. Từ đồng nghĩa: fake, fraudulent; trái nghĩa: genuine, truthful.
bogus là một từ ngữ thô tục dùng để chỉ lừa đảo. Người học nên tránh dùng trong văn bản trang trọng và phân biệt giữa lừa đảo và sự sai sót.
In which of the following sentences is 'bogus' used correctly?
Which word is a synonym of 'bogus'?
Which word is an antonym of 'bogus'?
In what real-life situation might you encounter something 'bogus'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật