LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

boisterous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

boisterous Ý nghĩa của Từ

  • ồn ào và năng động
  • vui vẻ và sinh động
  • bão bùng
Illustration for this word

boisterous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

boisterous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɔɪstərəs/
Mỹ /ˈbɔɪstərəs/
Tiết
boisterous

boisterous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'boist' (làm ồn) + '-erous' (có đặc tính). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'boist' từ tiếng Pháp cổ 'boister' → Latin 'buod' (gào thét) → tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám đông vui vẻ tại một lễ hội, la hét và nhảy múa, mang lại sức sống cho xung quanh, tượng trưng cho niềm vui không kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Boisterous mô tả một người hoặc một sự vật ồn ào, đầy năng lượng và sôi nổi. Nó có thể dùng cho đám đông hò reo, tiếng cười om sòm hoặc một buổi tiệc nhộn nhịp. Tông văn thường tích cực, nhưng nếu quá mức có thể gợi ý sự mất kiểm soát hoặc ẩu đả. Dùng cho những tình huống nơi tiếng cười, tiếng hét và sự náo nhiệt được mong đợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với danh từ như đám đông, tiếng cười, bữa tiệc. 2) Thông điệp thường tích cực, nhưng quá mức có thể gợi cảm giác mất kiểm soát. 3) Không dùng cho cảnh yên tĩnh hay tinh tế. 4) Khác với raucous hay rowdy ở mức độ và kiểm soát. 5) Thường đi với các động từ như burst, erupt, roar. 6) Phát âm: boi-stuh-ruhs, trọng âm ở âm tiết thứ 2.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Không chỉ là động từ 'làm ồn'.
  • Không miêu tả thời tiết.
  • Có thể dùng cho đồ vật, không chỉ cho người.
  • Ít dùng trong ngôn ngữ thông dụng; thanh ngữ trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh tiếng Việt về sự khác biệt giữa một sự năng động và hỗn loạn khi dùng boisterous.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: boisterous crowd, boisterous laughter, boisterous party
  • Giọng điệu có thể chuyển từ tích cực sang hỗn loạn nếu dùng quá mức
  • So sánh với từ đồng nghĩa: noisy, rambunctious, raucous
  • Luyện các câu trong ngữ cảnh sôi nổi và không sôi nổi
  • Phát âm boi-stə-rəs với nhấn ở syllable thứ hai
  • Dùng một cách tiết chế cho các tình huống sôi nổi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'boisterous' mean?

A.Loud and energetic
B.Calm and quiet
C.Sad and gloomy
D.Thoughtful and reflective
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'boisterous'?

A.The boisterous crowd cheered loudly at the concert.
B.The librarian was very boisterous while organizing the books.
C.It was a boisterous moment when I received the news of my promotion.
D.She gave a boisterous nod to agree with the plan.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'boisterous'?

A.Noisy
B.Quiet
C.Boring
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'boisterous'?

A.Playful
B.Lively
C.Silent
D.Excited
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a boisterous behavior is evident?

A.The meeting was productive and everyone spoke softly.
B.He enjoyed a quiet evening at home with a book and tea.
C.The children were playing outside, making lots of noise and laughter.
D.She sat alone at the party, lost in her thoughts.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ