LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bolster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bolster Ý nghĩa của Từ

  • hỗ trợ hoặc tăng cường cái gì đó
  • một cái gối hoặc đệm để hỗ trợ
  • cải thiện hoặc nâng cao cái gì đó
Illustration for this word

bolster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bolster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbəʊlstə/
Mỹ /ˈboʊlstər/
Tiết
bolster

bolster Từ nguyên của Từ

bolster = bolster + -er (hỗ trợ) → tiếng Anh cổ bolster → tiếng Anh trung cổ bolster → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái gối mạnh mẽ và mềm mại nâng đỡ bạn khi bạn nằm xuống, mang lại sự thoải mái và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bolster là từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ nghĩa là tăng cường hoặc hỗ trợ, và là danh từ chỉ một loại gối tựa dùng để nâng đỡ. Dạng động từ được dùng khi tăng cường lực lượng, thuyết phục hoặc ngân sách. Dạng danh từ là gối dài dùng để hỗ trợ lưng hoặc làm tăng sự thoải mái. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ bolster với hậu tố -er.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Bolster có thể là động từ nghĩa là tăng cường hoặc hỗ trợ, và là danh từ chỉ một gối tựa.
  • • Nhớ phân biệt giữa hỗ trợ thể chất và tăng cường trừu tượng.
  • • Dùng khi nói đến cải thiện một yếu tố cụ thể.
  • • Nhấn âm ở âm tiết đầu: BOl-ster.
  • • Ví dụ: bolster một luận cứ, bolster ghế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ là danh từ (gối tựa).
  • Nghĩ nó chỉ là tăng cường mà không củng cố.
  • Cho rằng nó luôn nói về vật thể dễ thấy.
  • Tin rằng nó luôn có thể thay thế được 'boost'.
  • Nhấn âm ở syllable đầu tiên bị sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: bolster có nghĩa là nâng đỡ vật lý và tăng cường trừu tượng; phân biệt giữa hỗ trợ thể chất và củng cố ý tưởng.

Mẹo Học

  • Sử dụng bolster cho cả hỗ trợ vật lý lẫn tăng cường trừu tượng
  • Phân biệt với từ tương tự như boost tùy ngữ cảnh
  • Kết hợp với danh từ cụ thể hoặc trừu tượng
  • Ví dụ: bolster một luận cứ, bolster ngân sách
  • So sánh với reinforce và support

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bolster'?

A.Laugh
B.Fail
C.Assist
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'bolster' used correctly?

A.She bolstered at the joke.
B.They laughed the presentation with facts.
C.We jumped the team's spirits.
D.He failed to bolster her with the groceries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bolster'?

A.Undermine
B.Weaken
C.Strengthen
D.Dampen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bolster'?

A.Support
B.Hinder
C.Boost
D.Enhance
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'bolster' in a real-life scenario?

A.I weakened my friend's confidence before her job interview.
B.I undermined my friend's confidence before her job interview.
C.I laughed at my friend's confidence before her job interview.
D.I bolstered my friend's confidence before her job interview.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ