bolster - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bolster = bolster + -er (hỗ trợ) → tiếng Anh cổ bolster → tiếng Anh trung cổ bolster → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái gối mạnh mẽ và mềm mại nâng đỡ bạn khi bạn nằm xuống, mang lại sự thoải mái và sức mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBolster là từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ nghĩa là tăng cường hoặc hỗ trợ, và là danh từ chỉ một loại gối tựa dùng để nâng đỡ. Dạng động từ được dùng khi tăng cường lực lượng, thuyết phục hoặc ngân sách. Dạng danh từ là gối dài dùng để hỗ trợ lưng hoặc làm tăng sự thoải mái. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ bolster với hậu tố -er.
Giải thích cho người Việt: bolster có nghĩa là nâng đỡ vật lý và tăng cường trừu tượng; phân biệt giữa hỗ trợ thể chất và củng cố ý tưởng.
What is the meaning of 'bolster'?
In which sentence is 'bolster' used correctly?
Which word is a synonym of 'bolster'?
What is the opposite of 'bolster'?
How would you use 'bolster' in a real-life scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật