LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bombardier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bombardier Ý nghĩa của Từ

  • một người ném bom từ một chiếc máy bay
  • một công nhân phụ trách một quả bom trong các nhiệm vụ hàng không
  • một vai trò quan trọng trong bối cảnh quân sự
Illustration for this word

bombardier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bombardier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɒmˈbɑː.dɪə/
Mỹ /bɑmˈbɑr.dɪr/
Tiết
bombardier

bombardier Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: bomb (từ tiếng Latin 'bombus' có nghĩa là 'âm thanh vang rền') + tier (người thực hiện hoặc làm). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin 'bombus' → tiếng Pháp cổ 'bombardier' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phi công ném bom trong Thế chiến II đang khéo léo thả bom, thể hiện sức mạnh của từ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bombardier là thành viên phi hành đoàn trên máy bay ném bom có nhiệm vụ nhắm mục tiêu và thả bom từ trên không. Trong Thế chiến thứ hai, người này thường dùng mục tiêu bom để tính thời điểm thả bom một cách chính xác và đối mặt với pháo binh phòng thủ khi máy bay bay trên đường bay dự kiến. Ngày nay, nghề này ít phổ biến hơn nhưng ý tưởng cốt lõi về việc điều khiển việc phóng bom từ trên trời vẫn còn. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ bombardier, dựa trên từ bomb và hậu tố -ier, ám chỉ người thực hiện công việc nguy hiểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - bombardier được dùng như danh từ: một bombardier hoặc bombardier đó.
  • - Không dùng như động từ; để nói thả bom, hãy dùng thả bom hoặc thực hiện ném bom.
  • - Cụm từ hay gặp: đoàn bombarder, mục tiêu ngắm bắn bom, vụ ném bom.
  • - Thuật ngữ này mang tính lịch sử hoặc trang trọng.
  • - Phát âm: bom-BAR-dier, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bombardier là danh từ, không phải động từ.
  • bombardier với bomber (máy bay) không phải cùng ý.
  • Thuật ngữ hiện đại hiếm gặp hơn.
  • Chỉ chỉ người, không phải máy bay.
  • Dễ bị nhầm với nhãn hiệu hoặc tên mô hình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bombardier là một danh từ chỉ vị trí nghề nghiệp cụ thể trong quá khứ; dễ nhầm với động từ bombard hoặc với máy bay bomber. Hãy nhớ nó chỉ mô tả người.

Mẹo Học

  • Học các từ liên quan: mục tiêu bom, ném bom, phi công ném bom.
  • Phân biệt ngữ cảnh lịch sử và hiện đại.
  • Luyện tập với bối cảnh: nhiệm vụ Thế chiến II, phi hành đoàn, mục tiêu bom.
  • Phát âm: nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt bombardier, bomber và bomb.
  • Dùng câu nhấn mạnh trách nhiệm và độ chính xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bombardier'?

A.A personnel responsible for loading and releasing bombs from an aircraft
B.An aircraft designed for transporting troops
C.A type of military tank
D.A type of helicopter used for rescue operations
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bombardier' correctly?

A.The bombardier calculated the flight path for the airplane.
B.The bombardier is a cell phone used for texting.
C.She wore a beautiful dress, looking like a true bombardier at the ball.
D.He decided to become a bombardier because he loved baking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bombardier'?

A.Engineer
B.Pilot
C.Artillery
D.Sailor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bombardier'?

A.Civilian
B.Protect
C.Defender
D.Pilot
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of the term 'bombardier'?

A.A team member operated the drone during the simulated military exercise.
B.They decided to become chefs after culinary school.
C.During World War II, the bombardier played a crucial role in air raids.
D.The athlete trained hard to improve his marathon running.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ