bombardier - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: bomb (từ tiếng Latin 'bombus' có nghĩa là 'âm thanh vang rền') + tier (người thực hiện hoặc làm). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin 'bombus' → tiếng Pháp cổ 'bombardier' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phi công ném bom trong Thế chiến II đang khéo léo thả bom, thể hiện sức mạnh của từ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột bombardier là thành viên phi hành đoàn trên máy bay ném bom có nhiệm vụ nhắm mục tiêu và thả bom từ trên không. Trong Thế chiến thứ hai, người này thường dùng mục tiêu bom để tính thời điểm thả bom một cách chính xác và đối mặt với pháo binh phòng thủ khi máy bay bay trên đường bay dự kiến. Ngày nay, nghề này ít phổ biến hơn nhưng ý tưởng cốt lõi về việc điều khiển việc phóng bom từ trên trời vẫn còn. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ bombardier, dựa trên từ bomb và hậu tố -ier, ám chỉ người thực hiện công việc nguy hiểm.
Đối với người Việt, bombardier là một danh từ chỉ vị trí nghề nghiệp cụ thể trong quá khứ; dễ nhầm với động từ bombard hoặc với máy bay bomber. Hãy nhớ nó chỉ mô tả người.
What is the meaning of the word 'bombardier'?
Which sentence uses the word 'bombardier' correctly?
Which word is most similar to 'bombardier'?
What is the opposite of 'bombardier'?
Can you give an example of a real-life scenario of the term 'bombardier'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật