bosom - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: bosom (tiếng Anh cổ 'bosm'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình ảnh của một cái ôm ấm áp, với trái tim được che chở trong lòng ngực bảo vệ, đại diện cho sự thân mật và tình yêu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBosom là từ cổ điển dùng để chỉ ngực và trái tim, nhưng cũng là phép ẩn dụ cho cảm xúc và sự gắn kết. Trong tiếng Việt hiện đại, người bản ngữ thường nói về sự closeness bằng các cụm như trong lòng gia đình hoặc người bạn thân thiết, chứ rất hiếm khi dùng bosom trực tiếp. Học viên nên nhận biết sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và tránh lạm dụng trong văn nói hàng ngày.
Bosom mang tính văn chương; không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà tập trung cho ngữ cảnh văn chương và cảm xúc.
What is the meaning of 'bosom'?
Which sentence uses 'bosom' correctly?
Which word is most similar to 'bosom'?
What is the opposite of 'bosom'?
Can you think of a real-life context involving 'bosom'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật