LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bosom - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bosom Ý nghĩa của Từ

  • ngực hoặc vú của một người
  • khu vực trái tim và cảm xúc
  • mối quan hệ cá nhân thân thiết
Illustration for this word

bosom Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bosom Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʊz.əm/
Mỹ /ˈbʊz.əm/
Tiết
bosom

bosom Từ nguyên của Từ

Gốc: bosom (tiếng Anh cổ 'bosm'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình ảnh của một cái ôm ấm áp, với trái tim được che chở trong lòng ngực bảo vệ, đại diện cho sự thân mật và tình yêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bosom là từ cổ điển dùng để chỉ ngực và trái tim, nhưng cũng là phép ẩn dụ cho cảm xúc và sự gắn kết. Trong tiếng Việt hiện đại, người bản ngữ thường nói về sự closeness bằng các cụm như trong lòng gia đình hoặc người bạn thân thiết, chứ rất hiếm khi dùng bosom trực tiếp. Học viên nên nhận biết sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và tránh lạm dụng trong văn nói hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Bosom là từ cổ điển; dùng cho cảm xúc hoặc văn chương.
  • • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa đen.
  • • Cụm từ đi kèm: trong lòng gia đình, bạn thân thiết.
  • • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • • Lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thuật ngữ cổ điển, không dùng hàng ngày
  • Dễ bị nhầm với ngực/thân thể khi ở nghĩa đen
  • Thường gặp trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng
  • Không có nghĩa mang thai hoặc y khoa
  • Diễn tả sự gần gũi, ấm áp về cảm xúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bosom mang tính văn chương; không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà tập trung cho ngữ cảnh văn chương và cảm xúc.

Mẹo Học

  • Học các cụm cố định: bạn thân thiết, trong lòng gia đình.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày ở nghĩa đen.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Đọc thơ ca hoặc văn bản trang trọng để thấy cách dùng.
  • Chuyển ngữ cần giữ được cảm xúc.
  • Luyện nói/viết để diễn đạt sự ấm áp hoặc kín đáo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'bosom'?

A.The front of a person’s body, between the chest and the waist.
B.A type of tree found in temperate forests.
C.A complex mathematical formula.
D.A historical event that shaped a nation.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bosom' correctly?

A.He wrote a bosom for his friend’s birthday.
B.She placed her hand on her bosom to feel her heartbeat.
C.A bosom is an essential tool for carpenters.
D.The dog ran swiftly to the bosom of the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bosom'?

A.Chest
B.Sky
C.Mountain
D.Ocean
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bosom'?

A.Forehead
B.Back
C.Ankle
D.Elbow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'bosom'?

A.At the reunion, she remembered fondly her childhood days spent with the close friend who had always been by her side.
B.He often wore a heavy coat because of the cold winters in his city.
C.In moments of sorrow, she found comfort in the warmth of her bosom.
D.The doctor explained the importance of a strong back for posture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ