LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bother - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bother Ý nghĩa của Từ

  • làm phiền hoặc quấy rầy ai đó
  • bỏ công sức làm điều gì đó
  • lo lắng hoặc quan tâm
Illustration for this word

bother Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bother Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɒðə/
Mỹ /ˈbɑːðər/
Tiết
bother

bother Từ nguyên của Từ

bother = bothe + -er; từ tiếng Anh cổ 'byðrian', có nghĩa là lo lắng hoặc quấy rầy. Hãy tưởng tượng một người không thể ngồi yên vì lo lắng, luôn ngọ nguậy khiến người khác cảm thấy không thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra và move nhẹ để mở cửa, không làm phiền người bên cạnh. Ánh sáng trên tàu mờ, tôi hạ giọng, cố thở đều để khỏi làm phiền ai. Rồi tôi bother cho một tin nhắn ngắn, nỗ lực làm cho ý bạn rõ ràng. Cái động tác nhỏ như vậy cho tôi thấy bother không phải là câu định nghĩa, mà là cách tôi chọn cách cư xử để tôn trọng người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

bother có nghĩa là làm phiền ai đó, hoặc bỏ công làm điều gì, hoặc lo lắng cho bản thân. 'Don't bother' thường dùng để bảo ai đó đừng tốn công, 'to bother to do something' nhấn mạnh công sức cần bỏ ra. Ngữ cảnh và mức độ lịch sự quyết định sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Ba category chính: làm phiền, bỏ công làm việc gì, hoặc lo lắng cho bản thân.
  • • 'Don’t bother' dùng để nói với ai đó đừng tốn công.
  • • 'to bother to do something' nhấn mạnh công sức cần bỏ ra.
  • • Ngữ cảnh quyết định mức độ lịch sự.
  • • Be bothered là trạng thái cảm xúc, khác với hành động bother.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bother có nghĩa là làm phiền ai đó, hoặc bỏ công làm điều gì, hoặc lo lắng cho bản thân.
  • Don't bother thường dùng để bảo ai đó đừng tốn công.
  • 'to bother to do something' nhấn mạnh công sức cần bỏ ra.
  • Ngữ cảnh và mức độ lịch sự quyết định sắc thái.
  • Be bothered diễn đạt cảm xúc cá nhân; bother là hành động gây phiền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt cách dùng bother và những khác biệt văn hóa ngôn ngữ.

Mẹo Học

  • Thực hành ba nghĩa với các đoạn hội thoại ngắn.
  • Dùng Don't bother để từ chối lịch sự.
  • Luyện tập 'bother to do something' khi có công sức cần bỏ ra.
  • Phân biệt be bothered và bother.
  • Ghi nhớ collocations thông dụng.
  • So sánh thói quen dùng của Anh - Mỹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bother'?

A.A kind gesture
B.Annoy or cause inconvenience to
C.Observe carefully
D.Goof off
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'bother' used correctly?

A.She bothered the opportunity to help a stranger.
B.He bothered the beautiful sunset.
C.I bother important tasks everyday.
D.Please bother me with any questions you may have.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bother'?

A.Ignore
B.Compliment
C.Irritate
D.Encourage
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'bother'?

A.Confound
B.Delight
C.Boast
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

When a friend cancels plans last minute, it can be a _______.

A.Joy
B.Pleasure
C.Bother
D.Comfort

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Promotion Becomes Touting

Opinion & Ideas

2026.02.24 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at the Desk

Travel Insurance

2025.11.02 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ