LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bounteous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bounteous Ý nghĩa của Từ

  • hào phóng
  • phong phú
  • dồi dào
Illustration for this word

bounteous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bounteous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbaʊn.ti.əs/
Mỹ /ˈbaʊn.t̬i.əs/
Tiết
bounteous

bounteous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ là 'bounty' + 'ous'. Nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latin 'bontà' qua tiếng Pháp cổ 'bounded' đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một vụ mùa dồi dào nơi cánh đồng tràn ngập cây trái, biểu tượng cho sự hào phóng và phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bounteous mô tả sự rộng lượng và sự phong phú, thường ở ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng. Nó miêu tả cả người cho và những gì được cho, như một vụ mùa dồi dào hay một đóng góp hào phóng. So với benevolent, bounteous nhấn mạnh sự có sẵn và sự phong phú của vật chất hơn là chỉ ý định tốt. Người học hãy lưu ý sự khác biệt giữa từ dành cho người và dành cho vật, và biết kết hợp với danh từ đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bounteous để miêu tả sự rộng lượng và phong phú.
  • Chọn từ này để có sắc thái ấm áp hoặc trang trọng.
  • ghép với danh từ như harvest, feast, donation, gifts.
  • Không dùng cho tiền bạc riêng lẻ nếu không nói đến sự phong phú.
  • Ngữ điệu nghiêm trang hoặc văn học, không casual.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đôi khi cho rằng nó chỉ mô tả tiền.
  • Hiểu nhầm là chỉ là thiện ý mà không có sự phong phú.
  • Có thể gây nhầm lẫn khi nói về đóng góp thỉnh thoảng.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng abundant.
  • Thường mang sắc thái văn phạm hoặc văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, bounteous kết hợp sự rộng lượng và sự phong phú. Có thể bị nhầm với abundant chỉ vì nghĩ đến lượng, nhưng yếu tố then chốt là hành động cho đi đi kèm với sự phong phú. Lưu ý giọng formal/ văn học.

Mẹo Học

  • Đọc các ví dụ to để nhận ra sắc thái phong phú.
  • So sánh với abundant và bounty để nắm khác biệt.
  • Lưu ý các collocation như harvest, feast, donation, gifts.
  • Tránh dùng cho sự giàu có trừu tượng mà không có ngữ cảnh rộng lượng.
  • Kiểm tra mức độ trang trọng: formal hoặc literary.
  • Viết lại câu với danh từ khác để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'bounteous' mean?

A.Scarce and limited
B.Generous, abundant
C.Uncertain and indecisive
D.Weak and frail
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'bounteous' in a sentence.

A.The bounteous meal left us feeling hungry again.
B.The bounteous drought caused the crops to fail.
C.She was bounteous in her compliments about his artwork.
D.He received a bounteous fine for his speeding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bounteous'?

A.Petty
B.Generous
C.Limited
D.Inadequate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'bounteous'?

A.Generous
B.Plentiful
C.Scarce
D.Ample
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is described as bounteous?

A.He was bounteous with his time and never helped anyone.
B.The garden was filled with vibrant flowers and bounteous harvest.
C.The artist produced bounteous works that were overlooked.
D.The weather forecast predicted a bounteous storm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ